rờn

rờn

Một cánh đồng lúa xanh rờn trải dài dưới ánh mặt trời.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng trong tổ hợp "xanh rờn"):
    • Chỉ màu xanh tươi, đậm mượt : "rờn" trong "xanh rờn" mô tả một sắc xanh sống động, đầy sức sống, thường thấy cây non, cỏ mới mọc hoặc mặt nước trong xanh. Từ này nhấn mạnh vẻ tươi tốt, tràn trề nhựa sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ (trong "xanh rờn"):
    • Cánh đồng lúa non xanh rờn trải dài trước mắt. (Cánh đồng lúa non màu xanh tươi mượt, tràn đầy sức sống.)
    • Bầu trời xanh rờn sau cơn mưa. (Bầu trời xanh tươi, trong sáng mượt sau cơn mưa.)
    • Màu xanh rờn của cây làm dịu mắt. (Màu xanh đậm tươi của cây mang lại cảm giác dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xanh rờn" (dùng độc lập như một từ ghép): miêu tả vẻ đẹp tươi tốt, đầy sức sống của cây cỏ, thiên nhiên.

    • Vườn cây xanh rờn sau mùa mưa. (Vườn cây xanh tươi, mượt sau mùa mưa.)
  • Lưu ý: "rờn" hầu như không được dùng riêng lẻ trong văn nói hay văn viết hiện đại; chỉ tồn tại trong tổ hợp "xanh rờn" để tạo hiệu quả miêu tả mạnh mẽ.

Biến thể từ gần giống
  • Xanh rờn (tính từ ghép): màu xanh tươi, đậm mượt.

    • Ngọn đồi xanh rờn như một tấm thảm khổng lồ. (Ngọn đồi màu xanh tươi mượt, rất đẹp.)
  • Xanh (tính từ): màu xanh đậm, hơi gắtkhác với "xanh rờn" thiếu sự mượt tươi tắn.

    • Màu xanh của tường sơn mới. (Màu xanh đậm, không tự nhiên bằng "xanh rờn".)
Từ đồng nghĩa
  • Xanh tươi: màu xanh sống động, tràn đầy sức sống.
  • Xanh mướt: màu xanh mượt , mịn màng (thường dùng cho cỏ, ).
  • Xanh biếc: màu xanh thẫm, trong trẻo (thường dùng cho nước, trời).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "rờn" độc lập; thành ngữ chỉ với "xanh rờn" như "xanh rờn như ngọc" — mang nghĩa so sánh vẻ đẹp tươi sáng.)