rở

rở

Chiếc đồng hồ này nhìn đẹp nhưng là đồ rở, chạy được mấy hôm đã hỏng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả dối, không thật, kém chất lượng: Dùng để chỉ tính chất của một thứ đó không đúng như vẻ bề ngoài, đồ giả, đồ nhái hoặc chất lượng rất thấp.
    • Lố bịch, quê mùa, không đúng mốt: Dùng để chỉ cách ăn mặc, hành vi hoặc phong cách lỗi thời, thiếu tinh tế, gây cảm giác buồn cười hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đồng hồ này nhìn đẹp nhưng đồ rở, chạy được mấy hôm đã hỏng. (Chiếc đồng hồ này trông đẹp nhưng đồ giả, chạy được mấy hôm đã hỏng.)
    • Anh ta mặc bộ vest ấy trông thật rở, vừa lỗi mốt vừa không vừa vặn. (Anh ta mặc bộ vest ấy trông thật quê mùa, vừa lỗi mốt vừa không vừa vặn.)
    • Lời hứa của hắn chỉ lời hứa rở, đừng tin. (Lời hứa của hắn chỉ lời hứa giả dối, đừng tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn rở": (Thành ngữ) Chỉ việc ăn mặc, trang điểm hoặc phong cách lố lăng, kệch cỡm, thiếu văn hóa, gây phản cảm.
    • ấy trang điểm quá đậm, ăn mặc lòe loẹt, trông như ăn rở vậy. ( ấy trang điểm quá đậm, ăn mặc lòe loẹt, trông thật lố bịch.)
  • "Đồ rởm": Cách nói khác của "đồ rở", chỉ đồ vật giả, nhái, kém chất lượng.
    • Cửa hàng đó chuyên bán đồ rởm giả nhãn hiệu nổi tiếng. (Cửa hàng đó chuyên bán đồ giả nhái nhãn hiệu nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rởm (tính từ): Có nghĩa tương tự "rở", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói hiện đại. dụ: .
  • Giả (tính từ): Không thật, không phải thật. Nghĩa rộng hơn "rở". dụ: .
  • Nhái (động từ/tính từ): Bắt chước, làm giống một thứ nổi tiếng (thường với mục đích lừa đảo). dụ: .
  • Kệch cỡm (tính từ): Thô kệch, lố bịch, thiếu sự tinh tế (thường dùng cho hành vi, cử chỉ). dụ: .
Từ đồng nghĩa
  • Giả tạo: Giả dối, không chân thật.
  • Lố bịch: Kỳ cục, buồn cười quá đáng.
  • Quê mùa: Lạc hậu, không hợp thời (về phong cách).
Từ trái nghĩa
  • Thật: Đúng sự thật, không giả.
  • Chính hãng: Hàng thật từ nhà sản xuất gốc.
  • Sang trọng/Tinh tế: Thanh lịch, gu thẩm mỹ cao.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn rở (như đã giải thíchtrên): thành ngữ phổ biến nhất gần như duy nhất sử dụng từ "rở" một cách độc lập. bao hàm ý nghĩa chính của từ này.