sàng đông

Học thuật
Thân thiện
sàng đông

Ông bà dùng sàng đông để chọn một chàng rể tài đức cho con gái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chọn rể: "sàng đông" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hành động hoặc nghi lễ chọn người con rể cho gia đình, thường được thực hiện một cách kỹ lưỡng tiêu chuẩn cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ấy rất coi trọng lễ sàng đông. (Gia đình đó rất coi trọng nghi lễ chọn rể.)
    • Việc sàng đông ngày xưa thường do cha mẹ quyết định. (Việc chọn rể ngày xưa thường do cha mẹ quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi trọng việc sàng đông": đặt nặng, xem xét kỹ lưỡng việc chọn rể.
    • Các cụ ngày trước rất coi trọng việc sàng đông. (Các cụ ngày xưa rất xem trọng việc chọn rể.)
Biến thể từ gần giống
  • Kén rể: (cụm từ thuần Việt) có nghĩa tương tự "sàng đông", chỉ việc chọn lựa người con rể.
    • Nhà ấy đang kén rể cho con gái út. (Nhà đó đang chọn rể cho con gái út.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuyển rể: lựa chọn rể (mang tính chất tuyển chọn).
  • Chọn rể: lựa chọn người con rể (cách nói thông thường).
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Sàng đông" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn nói văn viết hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ thuần Việt như "kén rể" hoặc "chọn rể" thay thế.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện mang tính chất cổ xưa, hoặc khi nói về phong tục truyền thống.
sàng đông

Ông bà dùng sàng đông để chọn một chàng rể tài đức cho con gái.

  1. chỉ sự chọn rể