sành ăn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết phân biệt và thưởng thức được món ăn ngon: Chỉ người có hiểu biết sâu rộng về ẩm thực, có khả năng đánh giá tinh tế về hương vị, chất lượng và cách chế biến món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy rất sành ăn, có thể nhận ra ngay gia vị đặc biệt trong món súp.
- Muốn trở nên sành ăn, bạn cần nếm thử nhiều món từ các nền ẩm thực khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
"tỏ ra sành ăn": thể hiện sự hiểu biết, am tường về ẩm thực.
- Khi bình luận về món bánh, cô ấy tỏ ra rất sành ăn.
"con mắt sành ăn": (dùng ẩn dụ) khả năng nhận định, đánh giá tinh tường về đồ ăn.
- Với con mắt sành ăn, bà dễ dàng chọn được những nguyên liệu tươi ngon nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Sành (tính từ): Lão luyện, thông thạo, am hiểu sâu về một lĩnh vực nào đó (ví dụ: sành điệu, sành sỏi).
- Gourmet (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): Người sành ăn, nhà ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
- Sành sỏi (về ăn uống): Rất thông thạo và có nhiều kinh nghiệm trong việc thưởng thức ẩm thực.
- Am hiểu ẩm thực: Có kiến thức sâu rộng về nghệ thuật ẩm thực.
Từ trái nghĩa
- Không biết ăn: Không có khả năng thưởng thức hoặc phân biệt món ăn ngon.
- Nó ăn uống rất qua loa, thực sự không biết ăn.
- Biết phân biệt và thưởng thức được món ăn ngon.