sá chi

  1. trgt Kể : Sá chi vất vả; Sá chi thân phận tôi đòi (K); Đố kị sá chi con tạo (NgCgTrứ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sá chi
Một người nông dân vui vẻ làm việc đồng áng, sá chi vất vả.