sát sườn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gần gũi, thiết thực, liên quan trực tiếp và mật thiết đến bản thân: Dùng để miêu tả những vấn đề, quyền lợi, nhu cầu có ảnh hưởng trực tiếp, sâu sắc và cấp thiết đến cuộc sống, công việc hoặc cảm xúc của một người hay một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là vấn đề sát sườn của mọi người dân, không thể thờ ơ được. (Vấn đề này liên quan trực tiếp và thiết thực đến mọi người dân.)
- Anh ấy chỉ quan tâm đến những lợi ích sát sườn của bản thân. (Anh ta chỉ chú ý đến những quyền lợi thiết thực, ảnh hưởng trực tiếp đến mình.)
- Công ty cần giải quyết những nhu cầu sát sườn của nhân viên trước. (Công ty phải xử lý những nhu cầu cấp thiết và thiết thực của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thiết thực và sát sườn": Cụm từ nhấn mạnh tính cấp thiết và mức độ ảnh hưởng trực tiếp.
- Chương trình hỗ trợ phải thiết thực và sát sườn với đời sống người dân vùng lũ.
- "lợi ích sát sườn": Chỉ những quyền lợi vật chất hoặc tinh thần có tác động trực tiếp, rõ ràng.
- Cuộc đàm phán tập trung vào các lợi ích sát sườn của hai bên.
Biến thể và từ gần giống
- Thiết thực (tính từ): Có ích, có giá trị cụ thể trong thực tế, giải quyết được nhu cầu thực tế. (Từ này nhấn mạnh tính ứng dụng hơn là mức độ ảnh hưởng cá nhân so với "sát sườn").
- Cấp thiết (tính từ): Rất cần kíp, đòi hỏi phải giải quyết ngay. (Từ này nhấn mạnh tính khẩn cấp về thời gian).
Từ đồng nghĩa
- Thiết thân: Rất thân thiết, gắn bó mật thiết (thường dùng cho quan hệ con người, có thể dùng ẩn dụ cho vấn đề).
- Mật thiết: Gắn bó chặt chẽ, khăng khít.
Các cụm từ liên quan
- Sát vai: (Nghĩa đen: sát bên vai) Thường dùng để chỉ sự gần gũi, đồng hành, hỗ trợ trong công việc hoặc cuộc sống.
- Họ là những đồng nghiệp sát vai trong dự án khó khăn này.
Thành ngữ liên quan
- "Của sát sườn": Chỉ những tài sản, vật dụng thiết yếu, quan trọng nhất đối với cuộc sống của một người.
- Chiếc xe máy là của sát sườn, là công cụ mưu sinh của anh ấy.