sãi vãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tăng ni: Từ dùng để chỉ chung các nhà sư (nam) và ni cô (nữ) trong đạo Phật. Đây là một từ ghép, kết hợp "sãi" (chỉ nhà sư nam) và "vãi" (chỉ ni cô hoặc phật tử nữ lớn tuổi), tạo thành một từ chỉ tập thể những người xuất gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chùa chiền là nơi tu hành của các sãi vãi.
- Cảnh sãi vãi tụng kinh niệm Phật thật là trang nghiêm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất dân gian, bình dân, ít dùng trong các văn bản hành chính trang trọng.
- Trong câu chuyện dân gian, hình ảnh sãi vãi hiền lành tu đức rất phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Sư (danh từ): Nhà sư, thường chỉ người xuất gia nam.
- Ni (danh từ): Ni cô, người nữ xuất gia.
- Tăng ni (danh từ): Từ Hán Việt, có nghĩa tương đương với "sãi vãi", dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Nhà chùa (danh từ): Chỉ chung những người sống và tu hành trong chùa.
Từ đồng nghĩa
- Tăng ni: Chỉ chung các nhà sư và ni cô (trang trọng).
- Tu sĩ Phật giáo: Người tu hành theo đạo Phật.
Lưu ý về sắc thái
- "Sãi vãi" là một từ thuần Việt, mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi có thể được dùng trong một số ngữ cảnh không quá nghiêm túc. Trong khi đó, "tăng ni" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và tôn kính hơn, thường dùng trong văn viết hoặc các thông báo chính thức.
- Tăng ni.