sè sẽ

Học thuật
Thân thiện
sè sẽ

Mưa sè sẽ rơi trên những tán lá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hơi sẽ, nhẹ nhàng: Mô tả một trạng thái, hành động hoặc âm thanh mức độ rất nhẹ, rất khẽ, gần như vừa đủ để cảm nhận.
    • Một cách thận trọng nhẹ nhàng: Thường dùng để diễn tả cách thức di chuyển hoặc nói năng một cách cẩn thận, không gây tiếng động.
  2. Phó từ:

    • Một cách nhẹ nhàng, khẽ khàng: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện hành động đó rất nhẹ nhàng cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Phó từ:
    • Chị ấy nói chuyện rất sè sẽ, như sợ làm phiền người khác. ( ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng, như thể sợ làm phiền người khác.)
    • Đêm khuya, anh ấy đi sè sẽ vào phòng để không đánh thức ai. (Đêm khuya, anh ấy đi rất nhẹ nhàng vào phòng để không đánh thức ai.)
    • Cơn gió thu thổi sè sẽ qua kẽ . (Cơn gió thu thổi khẽ khàng qua kẽ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học, thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn chương để tả cảnh, tả tình một cách tinh tế gợi hình.

    • Tiếng đàn bầu vang lên sè sẽ, da diết. (Tiếng đàn bầu vang lên khẽ khàng, da diết.)
  • Mô tả sự e dè, ngại ngùng: Có thể dùng để diễn tả thái độ, cử chỉ của một người rụt rè, ngại ngùng.

    • mới đến lớp nên chỉ dám cười sè sẽ. ( mới đến lớp nên chỉ dám cười một cách rụt rè.)
Biến thể từ gần giống
  • Se sẽ: biến thể phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như "sè sẽ". Đây hai cách viết/nói của cùng một từ.

    • Anh ta cửa se sẽ. (Anh ta cửa rất khẽ.)
  • Khẽ khàng: Có nghĩa rất gần, chỉ sự nhẹ nhàng, cẩn thận.

  • Nhè nhẹ: Nhẹ nhàng, từ từ.
  • Rón rén: Di chuyển một cách nhẹ nhàng thận trọng, thường sợ gây ra tiếng động.
Từ đồng nghĩa
  • Khẽ: Nhẹ, không gây tiếng động lớn.
  • Nhẹ nhàng: Êm ái, không thô bạo.
  • Êm ái: Nhẹ nhàng, dễ chịu (thường cho âm thanh, cảm giác).
Từ trái nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động lớn.
  • Mạnh bạo: Hành động dứt khoát, lực.
  • Thô bạo: Cử chỉ, lời nói thiếu tế nhị, nhẹ nhàng.
Lưu ý sử dụng
  • "Sè sẽ" "se sẽ": Trong thực tế sử dụng, "se sẽ" hình thức phổ biến hơn. "Sè sẽ" thường được coi một biến thể. Cả hai đều được chấp nhận có nghĩa giống nhau.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này thích hợp để mô tả âm thanh rất nhỏ (tiếng nói, tiếng động), cách di chuyển nhẹ nhàng, hoặc những hành động, biểu hiện tình cảm kín đáo, tế nhị.
sè sẽ

Mưa sè sẽ rơi trên những tán lá.

  1. Hơi sẽ, nhẹ nhàng: Nói sè sẽ; , Đi sè sẽ.

Từ gần giống

Từ chứa "sè sẽ"