sèche-cheveux

Học thuật
Thân thiện
sèche-cheveux

Elle utilise un sèche-cheveux pour sécher ses cheveux longs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Máy sấy tóc: Một thiết bị điện cầm tay dùng để thổi không khí nóng làm khô tóc ướt sau khi gội đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un nouveau sèche-cheveux. (Tôi đã mua một máy sấy tóc mới.)
    • Elle utilise son sèche-cheveux tous les matins. ( ấy sử dụng máy sấy tóc của mình mỗi sáng.)
    • Le sèche-cheveux est dans la salle de bain. (Máy sấy tóctrong phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sèche-cheveux professionnel": máy sấy tóc chuyên nghiệp (dùng trong các tiệm làm tóc).
    • Le coiffeur utilise un sèche-cheveux professionnel. (Người thợ cắt tóc sử dụng một máy sấy tóc chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Séchoir à cheveux: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "sèche-cheveux".
  • Sèche-linge (danh từ giống đực): Máy sấy quần áo.
  • Sèche-serviettes (danh từ giống đực): Giá sấy khăn (thường trong phòng tắm).
Từ đồng nghĩa
  • Séchoir à cheveux: Máy sấy tóc.
  • Sèche-chevelure: Máy sấy tóc (cách gọi , ít dùng).
Lưu ý
  • "Sèche-cheveux" là một danh từ ghép, luôn giống đực không thay đổi hình thứcsố nhiều (không đổi).
  • Từ nàysự kết hợp của động từ "sécher" (làm khô) danh từ "cheveux" (tóc).
sèche-cheveux

Elle utilise un sèche-cheveux pour sécher ses cheveux longs.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. máy sấy tóc