sèche-cheveux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Máy sấy tóc: Một thiết bị điện cầm tay dùng để thổi không khí nóng làm khô tóc ướt sau khi gội đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté un nouveau sèche-cheveux. (Tôi đã mua một máy sấy tóc mới.)
- Elle utilise son sèche-cheveux tous les matins. (Cô ấy sử dụng máy sấy tóc của mình mỗi sáng.)
- Le sèche-cheveux est dans la salle de bain. (Máy sấy tóc ở trong phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sèche-cheveux professionnel": máy sấy tóc chuyên nghiệp (dùng trong các tiệm làm tóc).
- Le coiffeur utilise un sèche-cheveux professionnel. (Người thợ cắt tóc sử dụng một máy sấy tóc chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Séchoir à cheveux: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "sèche-cheveux".
- Sèche-linge (danh từ giống đực): Máy sấy quần áo.
- Sèche-serviettes (danh từ giống đực): Giá sấy khăn (thường trong phòng tắm).
Từ đồng nghĩa
- Séchoir à cheveux: Máy sấy tóc.
- Sèche-chevelure: Máy sấy tóc (cách gọi cũ, ít dùng).
Lưu ý
- "Sèche-cheveux" là một danh từ ghép, luôn giống đực và không thay đổi hình thức ở số nhiều (không đổi).
- Từ này là sự kết hợp của động từ "sécher" (làm khô) và danh từ "cheveux" (tóc).
danh từ giống đực (không đổi)
- máy sấy tóc