sébaste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá quân: Một loài cá biển thuộc họ Sebastidae, thường có thân màu đỏ hoặc hồng, sống ở vùng nước sâu. Tên gọi này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, chỉ một nhóm cá có gai độc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sébaste est pêché dans l'Atlantique Nord. (Cá quân được đánh bắt ở Bắc Đại Tây Dương.)
- La chair du sébaste est très appréciée en cuisine. (Thịt của cá quân rất được ưa chuộng trong ẩm thực.)
- On reconnaît le sébaste à sa couleur rouge vif. (Người ta nhận ra cá quân nhờ màu đỏ tươi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme ichtyologique : Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, ngư nghiệp hoặc ẩm thực chuyên nghiệp để chỉ chính xác loài cá này.
- Le sébaste, ou Sebastes marinus, est sujet à des quotas de pêche. (Cá quân, hay Sebastes marinus, là đối tượng bị áp dụng hạn ngạch đánh bắt.)
Biến thể và từ gần giống
Sébaste doré (n.m): Một loài cá quân có màu vàng hoặc ánh vàng.
- Le sébaste doré est une espèce voisine. (Cá quân vàng là một loài gần giống.)
Sébaste du Pacifique (n.m): Chỉ các loài cá quân sống ở Thái Bình Dương.
- Le sébaste du Pacifique est également commercialisé. (Cá quân Thái Bình Dương cũng được thương mại hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Rascasse du Nord (n.f): Tên gọi khác cho cá quân, nhấn mạnh đặc điểm có gai và khu vực sinh sống.
- Perche de mer (n.f): Tên gọi thông thường đôi khi được dùng, dựa trên hình dáng của cá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (động vật học) cá quân