sécrétine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sécrétine: Một loại hormone tiêu hóa được sản xuất bởi các tế bào ở tá tràng và phần trên của ruột non. Nó có chức năng kích thích tuyến tụy tiết ra dịch tụy giàu bicarbonate và kích thích gan sản xuất mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sécrétine est libérée en réponse à l'acidité du chyme provenant de l'estomac. (Sécrétine được giải phóng để đáp ứng với tính axit của thức ăn dạng sền sệt từ dạ dày.)
- Les médecins utilisent parfois un test à la sécrétine pour évaluer la fonction pancréatique. (Các bác sĩ đôi khi sử dụng xét nghiệm với sécrétine để đánh giá chức năng tuyến tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Test à la sécrétine": Một xét nghiệm y tế trong đó sécrétine được tiêm để đo lường khả năng đáp ứng của tuyến tụy.
- Le test à la sécrétine aide au diagnostic de l'insuffisance pancréatique. (Xét nghiệm với sécrétine giúp chẩn đoán suy tuyến tụy.)
Biến thể và từ gần giống
Sécréter (động từ): Tiết ra.
- Les cellules de la muqueuse intestinale sécrètent la sécrétine. (Các tế bào niêm mạc ruột tiết ra sécrétine.)
Sécrétion (danh từ giống cái): Sự bài tiết, chất tiết.
- La sécrétion de sécrétine est régulée par le pH. (Sự bài tiết sécrétine được điều chỉnh bởi độ pH.)
Từ đồng nghĩa
- Hormone digestive: Hormone tiêu hóa (đây là một nhóm rộng hơn, trong đó sécrétine là một thành viên cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào liên quan đến từ chuyên ngành này.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học) hocmon tiết, xecretin