Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • (sinh vật học) sự tiết
    • Glande à sécrétion interne
      tuyến tiết nội tiết
  • chất tiết
    • Sécrétions végétales
      chất tiết thực vật
Related search result for "sécrétion"
Comments and discussion on the word "sécrétion"