sécuriser

Học thuật
Thân thiện
sécuriser

Le policier aide à sécuriser la zone pour les piétons.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm yên tâm, làm an tâm: Hành động khiến ai đó cảm thấy an toàn, không còn lo lắng hoặc sợ hãi.
    • Bảo đảm an toàn, làm cho an toàn: Hành động thực hiện các biện pháp để loại bỏ rủi ro, nguy hiểm hoặc sự không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les parents sécurisent leur enfant en lui tenant la main pour traverser la rue. (Cha mẹ làm cho con mình an tâm bằng cách nắm tay để băng qua đường.)
    • Le gouvernement a pris des mesures pour sécuriser la zone après l'accident. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để bảo đảm an toàn cho khu vực sau vụ tai nạn.)
    • Ce logiciel permet de sécuriser les données personnelles. (Phần mềm này cho phép bảo đảm an toàn cho dữ liệu cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sécuriser un site web: Bảo mật một trang web.

    • Il est essentiel de sécuriser son site web contre les cyberattaques. (Việc bảo mật trang web của mình chống lại các cuộc tấn công mạngđiều cần thiết.)
  • Sécuriser un emploi: Bảo đảm một công việc (làm cho ổn định, lâu dài).

    • Il a enfin réussi à sécuriser son emploi après une longue période d'essai. (Cuối cùng anh ấy đã thành công trong việc bảo đảm công việc của mình sau một thời gian thử việc dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Sécurité (danh từ giống cái): Sự an toàn, an ninh.

    • La sécurité des passagers est la priorité absolue. (Sự an toàn của hành kháchưu tiên tuyệt đối.)
  • Sécurisé, e (tính từ): Được bảo đảm an toàn, an toàn.

    • Une connexion sécurisée est nécessaire pour les transactions bancaires. (Một kết nối được bảo đảm an toàncần thiết cho các giao dịch ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rassurer: Trấn an, làm yên lòng (nhấn mạnh khía cạnh tâm lý).
  • Protéger: Bảo vệ.
  • Garantir: Bảo đảm, cam đoan.
Từ trái nghĩa
  • Inquiéter: Làm lo lắng.
  • Mettre en danger: Đặt vào tình trạng nguy hiểm.
Các cụm từ liên quan
  • Sécuriser les approvisionnements: Bảo đảm an toàn nguồn cung ứng.

    • Le pays cherche à sécuriser ses approvisionnements en énergie. (Đất nước đang tìm cách bảo đảm an toàn nguồn cung ứng năng lượng của mình.)
  • Sécuriser un périmètre: Bảo đảm an ninh cho một khu vực.

    • La police a sécurisé le périmètre autour du bâtiment. (Cảnh sát đã bảo đảm an ninh cho khu vực xung quanh tòa nhà.)
sécuriser

Le policier aide à sécuriser la zone pour les piétons.

ngoại động từ
  1. làm yên tâm