sédentariser
Học thuậtThân thiện
Les archéologues pensent que les humains ont commencé à se sédentariser avec l'invention de l'agriculture.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Định cư (hóa), làm cho định cư: Hành động khiến một cá nhân, một nhóm người (thường có lối sống du mục, di cư) từ bỏ lối sống di chuyển và ổn định cuộc sống tại một nơi cố định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a tenté de sédentariser les populations nomades. (Chính phủ đã cố gắng định cư hóa các cộng đồng du mục.)
- L'agriculture a permis de sédentariser les premières sociétés humaines. (Nông nghiệp đã cho phép định cư hóa những xã hội loài người đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng phản thân "se sédentariser": Tự định cư, trở nên định cư.
- Avec l'âge, il a fini par se sédentariser dans un petit village. (Cùng với tuổi tác, cuối cùng ông ấy đã định cư tại một ngôi làng nhỏ.)
- Cette tribu s'est sédentarisée progressivement au cours du siècle dernier. (Bộ tộc này đã dần định cư hóa trong suốt thế kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sédentaire (tính từ): định cư, ít di chuyển.
- un mode de vie sédentaire (một lối sống định cư/ít vận động)
- Sédentarité (danh từ): tính chất định cư; tình trạng ít vận động.
- la sédentarité est un facteur de risque pour la santé (lối sống ít vận động là một yếu tố nguy cơ cho sức khỏe)
Từ đồng nghĩa
- Fixer (ở một nơi): cố định, ổn định (tại một chỗ).
- Établir (một nhóm người): thiết lập, định cư (một nhóm người).
Từ trái nghĩa
- Nomadiser: sống du mục, di chuyển.
- Déplacer: di chuyển, dời chỗ.
Les archéologues pensent que les humains ont commencé à se sédentariser avec l'invention de l'agriculture.
ngoại động từ
- định cư (hóa)