sédiment

Học thuật
Thân thiện
sédiment

Les sédiments se déposent au fond de l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cặn, cắn: Chất rắn lắng xuống đáy của một chất lỏng sau một quá trình lắng đọng.
    • Trầm tích: Trong địa địa chất, chỉ các vật liệu rắn (như cát, sét, sỏi) được vận chuyển tích tụ bởi nước, gió hoặc băng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a un dépôt de sédiment au fond de la bouteille de vin. (Có một lớp cặnđáy chai rượu.)
    • Le médecin a analysé le sédiment urinaire. (Bác sĩ đã phân tích cặn nước tiểu.)
    • Les sédiments transportés par le fleuve ont formé un delta. (Các trầm tích được sông mang theo đã tạo thành một vùng châu thổ.)
    • L'étude des sédiments marins révèle l'histoire climatique. (Việc nghiên cứu trầm tích biển tiết lộ lịch sử khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sédiment en suspension": trầm tích lơ lửng (các hạt rắn chưa lắng xuống đáy vẫn trôi nổi trong nước).
    • L'eau de la rivière est trouble à cause des sédiments en suspension. (Nước sông đục ngầu trầm tích lơ lửng.)
  • "Sédimentologie" (danh từ giống cái): trầm tích học (ngành khoa học nghiên cứu về trầm tích).
    • La sédimentologie est une branche importante de la géologie. (Trầm tích họcmột nhánh quan trọng của địa chất học.)
Biến thể từ gần giống
  • Sédimentaire (tính từ): (thuộc về) trầm tích.
    • Roche sédimentaire (đá trầm tích).
  • Sédimentation (danh từ giống cái): sự lắng đọng, sự tích tụ trầm tích.
    • La sédimentation est un processus naturel. (Sự lắng đọng trầm tíchmột quá trình tự nhiên.)
  • Dépôt (danh từ giống đực): lớp lắng đọng, trầm tích (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
  • Lie (danh từ giống cái): cặn (đặc biệt dùng cho cặn rượu, bia).
Từ đồng nghĩa
  • Cặn: Dépôt, lie (cho nghĩa "cặn").
  • Trầm tích: Dépôt, alluvions (trầm tích phù sa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

sédiment

Les sédiments se déposent au fond de l'océan.

danh từ giống đực
  1. cặn, cắn
    • Sédiment urinaire
      cặn nước tiểu
  2. (địa lý, địa chất) (vật) trầm tích
    • Sédiments marins
      trầm tích biển

Từ chứa "sédiment"