sédimentaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trầm tích: Mô tả những gì được hình thành từ quá trình lắng đọng và tích tụ của các vật liệu (như mảnh vụn đá, khoáng vật, hữu cơ) trong môi trường nước hoặc trên cạn qua thời gian dài.
- Có tính chất trầm tích: Chỉ đặc điểm, nguồn gốc hoặc cấu tạo liên quan đến các lớp trầm tích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette couche sédimentaire est très ancienne. (Lớp trầm tích này rất cổ xưa.)
- Le bassin sédimentaire est riche en fossiles. (Bồn trầm tích giàu hóa thạch.)
- L'étude des roches sédimentaires est essentielle en géologie. (Việc nghiên cứu các loại đá trầm tích là thiết yếu trong địa chất học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cycle sédimentaire": Chu trình trầm tích, mô tả quá trình phong hóa, vận chuyển, lắng đọng và tạo đá của các vật liệu trầm tích.
- Le cycle sédimentaire explique la formation des roches. (Chu trình trầm tích giải thích sự hình thành của các loại đá.)
- "Série sédimentaire": Dãy trầm tích, chỉ một chuỗi các lớp đá trầm tích xếp chồng lên nhau theo một trật tự thời gian.
- Cette série sédimentaire couvre plusieurs millions d'années. (Dãy trầm tích này bao phủ một khoảng thời gian vài triệu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sédiment (danh từ): trầm tích, vật liệu lắng đọng.
- Le sédiment se dépose au fond de la rivière. (Trầm tích lắng đọng dưới đáy sông.)
- Sédimentation (danh từ): sự lắng đọng trầm tích, quá trình tạo trầm tích.
- La sédimentation est un processus géologique lent. (Sự lắng đọng trầm tích là một quá trình địa chất chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Détritique (tính từ): vụn, mảnh vụn (thường dùng để chỉ các đá trầm tích hình thành từ các mảnh vỡ của đá khác).
- Stratifié (tính từ): có lớp, phân tầng (mô tả cấu trúc điển hình của nhiều loại đá trầm tích).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sédimentaire".
tính từ
- trầm tích
- Roche sédimentaiređá trầm tích