sédimentation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lắng đọng, sự lắng: Quá trình các hạt rắn lơ lửng trong chất lỏng hoặc khí chìm xuống và tích tụ dưới đáy do tác dụng của trọng lực.
- (Địa lý, địa chất) Sự trầm tích: Quá trình hình thành các lớp trầm tích khi các vật liệu bị gió, nước, băng hoặc trọng lực vận chuyển rồi lắng đọng và tích tụ lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sédimentation des particules dans l'eau est un phénomène naturel. (Sự lắng đọng của các hạt trong nước là một hiện tượng tự nhiên.)
- L'étude de la sédimentation aide à comprendre l'histoire de la Terre. (Việc nghiên cứu sự trầm tích giúp hiểu được lịch sử của Trái Đất.)
- La vitesse de sédimentation est un indicateur médical important. (Tốc độ lắng là một chỉ số y tế quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vitesse de sédimentation" (VS): Tốc độ lắng (máu), một xét nghiệm y học đo tốc độ lắng của hồng cầu trong máu, thường dùng để phát hiện tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể.
- Le médecin a prescrit une prise de sang pour mesurer la vitesse de sédimentation. (Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm máu để đo tốc độ lắng.)
"Bassin de sédimentation": Bể lắng, một công trình được thiết kế để làm chậm dòng chảy và cho phép các chất rắn lơ lửng lắng xuống trước khi nước được thải ra môi trường.
- Les eaux usées passent par un bassin de sédimentation. (Nước thải đi qua một bể lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Sédimenter (động từ): Lắng đọng, tạo trầm tích.
- Les particules fines mettent du temps à se sédimenter. (Các hạt mịn mất thời gian để lắng xuống.)
Sédimentaire (tính từ): (Thuộc về) trầm tích.
- Roche sédimentaire (Đá trầm tích).
Sédiment (danh từ giống đực): Trầm tích, cặn lắng.
- Le fond de la rivière est couvert de sédiment. (Đáy sông được phủ bởi trầm tích.)
Từ đồng nghĩa
- Dépôt: Sự lắng đọng, sự tích tụ.
- Décantation: Sự lắng trong, sự gạn lắng (thường dùng trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sédimentation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sédimentation")
danh từ giống cái
- sự lắng đọng, sự lắng
- Vitesse de sédimentation globulairetốc độ lắng huyết cầu, tốc độ huyết trầm
- (địa lý, địa chất) sự trầm tích