ségrairie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sở hữu chung rừng: Quyền sở hữu tập thể đối với một khu rừng, thường được một cộng đồng người dân trong một làng hoặc một địa phương cùng nắm giữ và sử dụng.
- Khu rừng sở hữu chung: Bản thân khu rừng thuộc quyền sở hữu và quản lý chung của một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ségrairie de ce village est bien entretenue. (Khu rừng sở hữu chung của ngôi làng này được chăm sóc tốt.)
- Les habitants ont des droits d'usage dans la ségrairie. (Các cư dân có quyền sử dụng trong khu rừng sở hữu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droits de ségrairie": Quyền lợi liên quan đến sở hữu chung rừng.
- Ces droits de ségrairie sont transmis de génération en génération. (Những quyền lợi sở hữu chung rừng này được truyền từ đời này sang đời khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Ségré (danh từ giống đực, ít dùng): Một từ cổ có thể chỉ chung tài sản hoặc quyền lợi tập thể.
- Forêt communale (danh từ giống cái): Rừng thuộc sở hữu hoặc quản lý của xã. (Đây là một khái niệm tương tự nhưng thuộc phạm vi hành chính hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Bois communaux: Rừng công của xã.
- Forêt collective: Rừng tập thể.
Lưu ý
- Từ vựng chuyên ngành: "Ségrairie" là một thuật ngữ cổ, chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, pháp lý cổ hoặc nghiên cứu về phong tục tập quán địa phương ở Pháp, đặc biệt liên quan đến luật tập quán (droit coutumier). Từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông dụng.
danh từ giống cái
- sở hữu chung rừng
- khu rừng sở hữu chung