ségrairie

Học thuật
Thân thiện
ségrairie

Une famille se promène dans la ségrairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sở hữu chung rừng: Quyền sở hữu tập thể đối với một khu rừng, thường được một cộng đồng người dân trong một làng hoặc một địa phương cùng nắm giữ sử dụng.
    • Khu rừng sở hữu chung: Bản thân khu rừng thuộc quyền sở hữu quảnchung của một tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ségrairie de ce village est bien entretenue. (Khu rừng sở hữu chung của ngôi làng này được chăm sóc tốt.)
    • Les habitants ont des droits d'usage dans la ségrairie. (Các cư dân quyền sử dụng trong khu rừng sở hữu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droits de ségrairie": Quyền lợi liên quan đến sở hữu chung rừng.
    • Ces droits de ségrairie sont transmis de génération en génération. (Những quyền lợi sở hữu chung rừng này được truyền từ đời này sang đời khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ségré (danh từ giống đực, ít dùng): Một từ cổ có thể chỉ chung tài sản hoặc quyền lợi tập thể.
  • Forêt communale (danh từ giống cái): Rừng thuộc sở hữu hoặc quảncủa . (Đâymột khái niệm tương tự nhưng thuộc phạm vi hành chính hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bois communaux: Rừng công của .
  • Forêt collective: Rừng tập thể.
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Ségrairie" là một thuật ngữ cổ, chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, phápcổ hoặc nghiên cứu về phong tục tập quán địa phươngPháp, đặc biệt liên quan đến luật tập quán (droit coutumier). Từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông dụng.
ségrairie

Une famille se promène dans la ségrairie.

danh từ giống cái
  1. sở hữu chung rừng
  2. khu rừng sở hữu chung