ségrais

Học thuật
Thân thiện
ségrais

Le ségrais est une forêt de feuillus isolée au milieu des champs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khu rừng lẻ: Một khu rừng nhỏ, thườngmột mảnh rừng riêng lẻ hoặc một khoảnh rừng tách biệt, không liền kề với một khu rừng lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un ségrais de chênes se trouve au milieu des champs. (Một khu rừng sồi lẻ nằm giữa các cánh đồng.)
    • Les ségrais sont des habitats importants pour la petite faune. (Những khu rừng lẻmôi trường sống quan trọng cho các loài động vật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ségrais isolé": khu rừng lẻ biệt lập.

    • Ce ségrais isolé abrite une espèce rare d'oiseaux. (Khu rừng lẻ biệt lập nàynơi trú ngụ của một loài chim quý hiếm.)
  • "ségrais de feuillus": khu rừng lẻ cây lá rộng.

    • La vallée est parsemée de plusieurs ségrais de feuillus. (Thung lũng rải rác nhiều khu rừng lẻ cây lá rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bois (n.m): khu rừng, lùm cây (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Bosquet (n.m): lùm cây, khóm rừng nhỏ (thường diện tích nhỏ hơn một ).
  • Forêt (n.f): khu rừng (chỉ một khu rừng rộng lớn, không phảirừng lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Bois isolé: khu rừng biệt lập.
  • Massif forestier isolé: khối rừng tách biệt.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Ségrais" là một thuật ngữ chuyên ngành lâm nghiệp, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "bois" hoặc "bosquet".
ségrais

Le ségrais est une forêt de feuillus isolée au milieu des champs.

danh từ giống đực
  1. (lâm nghiệp) khu rừng lẻ