sélénieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) selenơ: Một tính từ hóa học mô tả hợp chất của selen trong đó selen có số oxy hóa +4. Từ này thường được dùng trong các tên gọi axit và muối cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide sélénieux est un oxacide. (Axit selenơ là một oxoaxit.)
- Le sel est dérivé de l'acide sélénieux. (Muối này có nguồn gốc từ axit selenơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học vô cơ, để gọi tên chính xác các hợp chất. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Sélénique (tính từ): (hóa học) selenic. Mô tả hợp chất của selen trong đó selen có số oxy hóa +6, ví dụ: (axit selenic).
- Sélénite (danh từ): (hóa học) selenit. Là muối của axit selenơ.
- Sélénium (danh từ): (nguyên tố) selen. Là tên của nguyên tố hóa học (ký hiệu Se).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường. Trong ngữ cảnh hóa học, có thể mô tả là "" (chứa selen ở trạng thái oxy hóa +4).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ này.
tính từ
- (hóa học) selennơ
- Acide sélénieuxaxit selenơ