sélaginelle

Học thuật
Thân thiện
sélaginelle

La sélaginelle pousse sur les rochers humides de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây quyển bá: Một loài thực vật thuộc chi Selaginella, thườngcây thân thảo nhỏ, vảy, ưa bóng râm ẩm ướt. Chúng thường được trồng làm cảnh trong các chậu hoặc trong các khu vườn ẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sélaginelle est souvent utilisée comme plante d'intérieur. (Cây quyển bá thường được dùng làm cây cảnh trong nhà.)
    • Cette forêt humide abrite plusieurs espèces de sélaginelles. (Khu rừng ẩm ướt nàynơi sinh sống của nhiều loài quyển bá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sélaginelle des jardins": quyển bá vườn, chỉ các loài được trồng phổ biến trong làm vườn.

    • La sélaginelle des jardins nécessite peu d'entretien. (Quyển bá vườn cần rất ít sự chăm sóc.)
  • "sélaginelle sauvage": quyển bá dại, mọc tự nhiên.

    • Nous avons trouvé une sélaginelle sauvage près de la cascade. (Chúng tôi đã tìm thấy một cây quyển bá dại gần thác nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Selaginella (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi thực vật này, cũng thường được dùng trong tiếng Pháp.
    • Le genre Selaginella comprend de nombreuses espèces. (Chi Selaginella bao gồm rất nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Plante à écailles: cây vảy (mô tả đặc điểm ).
  • Fougère naine: dương xỉ lùn (cách gọi thông thường dựa trên hình dáng tương tự).
Thông tin bổ sung
  • Nhóm thực vật: Sélaginelle thuộc nhóm Thông đất (Lycopodiophyta), không phảidương xỉ thật sự hay thực vật hoa.
  • Đặc điểm: Chúngloài thực vật bậc thấp, sinh sản bằng bào tử thường tạo thành những thảm xanh dày đặc.
sélaginelle

La sélaginelle pousse sur les rochers humides de la forêt.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây quyển bá