sélectif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chọn lọc, kén chọn: Chỉ một cái gì đó hoạt động dựa trên việc lựa chọn kỹ càng, chỉ chọn một số yếu tố nhất định trong khi loại bỏ những yếu tố khác.
    • Phân biệt, chọn lựa: Thể hiện sự phân biệt rõ ràng trong cách tiếp nhận, phản ứng hoặc tác động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le professeur est très sélectif dans le choix de ses étudiants. (Giáo sư rất kén chọn trong việc tuyển sinh viên.)
    • Ce filtre est sélectif ; il ne laisse passer que certaines couleurs. (Bộ lọc này tính chọn lọc; chỉ cho một số màu nhất định đi qua.)
    • Elle a un goût sélectif en matière de musique. ( ấy gu âm nhạc rất kén chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mémoire sélective": trí nhớ chọn lọc (chỉ nhớ những điều mình muốn).

    • Il a une mémoire sélective concernant ses propres erreurs. (Anh ta có một trí nhớ chọn lọc khi nói về những lỗi lầm của chính mình.)
  • "Avantage sélectif": lợi thế chọn lọc (trong sinh học hoặc kinh tế).

    • Cette mutation confère un avantage sélectif à l'espèce. (Đột biến này mang lại lợi thế chọn lọc cho loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Sélection (danh từ giống cái): sự lựa chọn, sự chọn lọc.

    • La sélection des candidats est en cours. (Việc tuyển chọn ứng viên đang được tiến hành.)
  • Sélectivement (trạng từ): một cách chọn lọc.

    • L'herbicide agit sélectivement sur les mauvaises herbes. (Thuốc diệt cỏ tác động một cách chọn lọc lên cỏ dại.)
  • Sélectivité (danh từ giống cái): tính chọn lọc.

    • La sélectivité de ce récepteur radio est excellente. (Tính chọn lọc của máy thu thanh này rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Exigeant: khắt khe, đòi hỏi cao.
  • Discriminant: tính phân biệt, phân biệt.
  • Choisi: được lựa chọn kỹ, tinh tuyển.
Từ trái nghĩa
  • Non sélectif: không chọn lọc.
  • Indiscriminé: không phân biệt, bừa bãi.
  • Général: chung chung, phổ quát.
tính từ
  1. chọn lọc
    • Méthode sélective
      phương pháp chọn lọc