sélectivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chọn lọc: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện bằng cách lựa chọn cẩn thận, có chủ đích, không phải một cách ngẫu nhiên hay toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les plantes absorbent les nutriments sélectivement. (Thực vật hấp thụ chất dinh dưỡng một cách chọn lọc.)
- Il faut recruter sélectivement pour trouver les meilleurs candidats. (Cần phải tuyển dụng một cách chọn lọc để tìm ra những ứng viên tốt nhất.)
- Ce filtre bloque sélectivement la lumière bleue. (Bộ lọc này chặn ánh sáng xanh một cách chọn lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir sélectivement": Hành động một cách có chọn lọc, có phân biệt.
- Le prédateur agit sélectivement en chassant les animaux faibles. (Động vật săn mồi hành động một cách chọn lọc bằng cách săn những con vật yếu.)
- "Se souvenir sélectivement": Nhớ một cách chọn lọc, chỉ nhớ những điều mình muốn.
- Il se souvient sélectivement des événements, oubliant ses propres erreurs. (Anh ta nhớ các sự kiện một cách chọn lọc, quên đi những lỗi lầm của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sélectif, sélective (tính từ): Có tính chọn lọc.
- Une mémoire sélective. (Một trí nhớ có tính chọn lọc.)
- Sélection (danh từ): Sự lựa chọn, sự chọn lọc.
- La sélection naturelle. (Sự chọn lọc tự nhiên.)
- Sélectionner (động từ): Lựa chọn, chọn lọc.
- Sélectionner les meilleurs dossiers. (Lựa chọn những hồ sơ tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Avec discernement: Một cách sáng suốt, có phân biệt.
- De manière ciblée: Một cách có mục tiêu, nhắm vào đối tượng cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Aléatoirement: Một cách ngẫu nhiên.
- Indiscriminément: Một cách không phân biệt, bừa bãi.
- Globalement: Một cách toàn bộ, tổng thể.