séméiologie

Học thuật
Thân thiện
séméiologie

La séméiologie étudie les signes et les symboles dans la communication.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa nghiên cứu về các dấu hiệu hệ thốnghiệu: "Séméiologie" là một ngành khoa học nghiên cứu về các dấu hiệu (signes), quá trình tạo nghĩa cách chúng được sử dụng trong giao tiếp văn hóa. thường được coi là đồng nghĩa với sémiologie.
    • Phương pháp chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng (trong y học): Trong lĩnh vực y học, "séméiologie" chỉ phần thực hành kiến thức liên quan đến việc nhận biết, mô tả giải thích các triệu chứng (symptômes) của bệnh nhân để chẩn đoán bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học thuyếthiệu:

    • La séméiologie est fondamentale pour comprendre la publicité. (Khoa nghiên cứuhiệu họcnền tảng để hiểu quảng cáo.)
    • Ferdinand de Saussure est un pionnier de la séméiologie. (Ferdinand de Saussure là người tiên phong trong ngànhhiệu học.)
  • Trong y học:

    • La séméiologie médicale est enseignée dès la deuxième année. (Môn triệu chứng học y khoa được giảng dạy ngay từ năm thứ hai.)
    • Le médecin a utilisé sa connaissance de la séméiologie pour poser un diagnostic. (Bác sĩ đã sử dụng kiến thức về triệu chứng học để đưa ra chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Séméiologie structurale": Ký hiệu học cấu trúc, tập trung vào cấu trúc nội tại của hệ thốnghiệu.
  • "Séméiologie clinique": Triệu chứng học lâm sàng, là phần thực hành khám hỏi bệnh tại giường bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Sémiologie (danh từ giống cái): Đâydạng viết phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "séméiologie", đặc biệt trong lĩnh vực nghiên cứuhiệu.
  • Sémioticien/Sémiologue (danh từ): Nhà nghiên cứuhiệu học.
  • Sémiotique (tính từ/danh từ giống cái): (Thuộc về) ký hiệu học; ngànhhiệu học (thường nhấn mạnh đếnthuyết tổng quát vềhiệu).
Từ đồng nghĩa
  • Trong nghiên cứuhiệu: Sémiologie, sémiotique (nghĩa rộng).
  • Trong y học: Symptomatologie (triệu chứng học, gần nghĩa nhưng không hoàn toàn trùng khớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)

séméiologie

La séméiologie étudie les signes et les symboles dans la communication.

danh từ giống cái
  1. như sémiologie

Từ gần giống