séméiotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ký hiệu học: Môn khoa học nghiên cứu về các hệ thống ký hiệu và quá trình ký hiệu trong giao tiếp và văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La séméiotique est une discipline complexe. (Ký hiệu học là một môn khoa học phức tạp.)
- Il étudie la séméiotique des gestes. (Anh ấy nghiên cứu ký hiệu học về cử chỉ.)
- Ce livre présente les fondements de la séméiotique. (Cuốn sách này trình bày những nền tảng của ký hiệu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "séméiotique médicale": ký hiệu học y khoa (một phần của y học nghiên cứu các dấu hiệu bệnh lý).
- La séméiotique médicale est essentielle pour le diagnostic. (Ký hiệu học y khoa là thiết yếu cho việc chẩn đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Sémiotique (danh từ giống cái): Đây là cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "séméiotique".
- La sémiotique et la séméiotique désignent la même science. (Sémiotique và séméiotique chỉ cùng một môn khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Sémiologie (danh từ giống cái): Ký hiệu học. (Lưu ý: Trong một số bối cảnh, đặc biệt y khoa, "sémiologie" có thể được dùng với nghĩa hẹp hơn là "triệu chứng học").
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- như sémiotique