sémantique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Ngữ nghĩa học: Một ngành của ngôn ngữ học nghiên cứu về ý nghĩa của từ, cụm từ, câu và các đơn vị ngôn ngữ khác.
- Ý nghĩa, nội dung ngữ nghĩa: Bản thân hệ thống ý nghĩa hoặc nội dung ý nghĩa của một từ, một phát ngôn.
Tính từ:
- (Thuộc về) ngữ nghĩa: Liên quan đến ý nghĩa của từ và câu trong ngôn ngữ.
- Có tính ngữ nghĩa: Mang ý nghĩa, chứa đựng nội dung ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La sémantique est une branche fascinante de la linguistique. (Ngữ nghĩa học là một nhánh thú vị của ngôn ngữ học.)
- La sémantique de ce mot est très complexe. (Ý nghĩa của từ này rất phức tạp.)
Tính từ:
- L'analyse sémantique du texte a révélé plusieurs niveaux de sens. (Việc phân tích ngữ nghĩa văn bản đã tiết lộ nhiều tầng ý nghĩa.)
- Il y a une nuance sémantique importante entre ces deux synonymes. (Có một sắc thái ngữ nghĩa quan trọng giữa hai từ đồng nghĩa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Champ sémantique (danh từ giống đực): Trường ngữ nghĩa. Tập hợp các từ có ý nghĩa liên quan đến một khái niệm trung tâm.
- Les mots "chien", "chat", "cheval" appartiennent au champ sémantique des animaux domestiques. (Các từ "chó", "mèo", "ngựa" thuộc trường ngữ nghĩa về động vật nuôi.)
Charge sémantique (danh từ giống cái): Tải lượng ngữ nghĩa. Mức độ ý nghĩa hoặc sự phong phú về nghĩa mà một từ mang theo.
- Le mot "liberté" a une forte charge sémantique. (Từ "tự do" có một tải lượng ngữ nghĩa mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Sémantiquement (trạng từ): Về mặt ngữ nghĩa.
- Ces phrases sont sémantiquement équivalentes. (Những câu này tương đương về mặt ngữ nghĩa.)
Sémanticien/Sémanticienne (danh từ): Nhà ngữ nghĩa học.
- Elle est une sémanticienne renommée. (Bà ấy là một nhà ngữ nghĩa học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Signification (danh từ giống cái): Ý nghĩa, nghĩa (thường dùng cho nghĩa cụ thể của một từ).
- Sens (danh từ giống đực): Nghĩa, ý nghĩa (nghĩa rộng, có thể dùng cho từ, câu, văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sémantique")
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) ngữ nghĩa học
tính từ
- (về) ngữ nghĩa
- Champ sémantiquetrường ngữ nghĩa