sémaphore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Cột tín hiệu: Một cột cao có các cánh tay di chuyển được, dùng để truyền tín hiệu bằng hình ảnh giữa các tàu thuyền hoặc từ tàu vào bờ.
- (Đường sắt) Cột tín hiệu: Một cột cao có đèn hoặc cánh tay di chuyển được, đặt dọc theo đường ray để báo hiệu cho tàu hỏa biết tình trạng đoạn đường phía trước (được phép đi, dừng lại, giảm tốc độ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sémaphore côtier signale l'entrée du port. (Cột tín hiệu ven biển báo hiệu lối vào cảng.)
- Le conducteur du train a vu le sémaphore passer au vert. (Người lái tàu đã thấy cột tín hiệu chuyển sang màu xanh.)
- Avant la radio, les sémaphores étaient essentiels pour les communications maritimes. (Trước khi có radio, các cột tín hiệu là thiết bị thiết yếu cho thông tin liên lạc hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en liaison par sémaphore": Liên lạc bằng tín hiệu cột.
- Les deux navires étaient en liaison par sémaphore. (Hai con tàu đã liên lạc với nhau bằng tín hiệu cột.)
Biến thể và từ gần giống
- Sémaphorique (tính từ): thuộc về cột tín hiệu, dùng tín hiệu cột.
- Un signal sémaphorique. (Một tín hiệu bằng cột tín hiệu.)
- Sémaphoriste (danh từ): nhân viên điều khiển cột tín hiệu (hàng hải).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa đường sắt) Feu (danh từ giống đực): đèn tín hiệu.
- (Cho nghĩa hàng hải) Signal maritime (danh từ giống đực): tín hiệu hàng hải.
Thành ngữ liên quan
- Pas de sémaphore dans la vie (cách nói ẩn dụ): Không có tín hiệu báo trước trong cuộc sống (ý chỉ mọi việc xảy ra bất ngờ, không được báo hiệu).
- Les accidents arrivent sans crier gare, il n'y a pas de sémaphore dans la vie. (Tai nạn xảy ra bất ngờ, chẳng có cột tín hiệu nào trong cuộc sống cả.)
danh từ giống đực
- (hàng hải) đường sắt cột tín hiệu