sénatorial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Thượng nghị viện hoặc Thượng nghị sĩ: "sénatorial" là tính từ mô tả những gì liên quan trực tiếp đến Thượng nghị viện (Sénat) hoặc các thành viên của cơ quan này (thượng nghị sĩ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les élections sénatoriales ont lieu tous les six ans. (Các cuộc bầu cử thượng nghị viện diễn ra sáu năm một lần.)
- Il occupe un poste sénatorial important. (Ông ấy giữ một chức vụ quan trọng thuộc thượng nghị viện.)
- La commission sénatoriale a rendu son rapport. (Ủy ban thuộc thượng nghị viện đã đệ trình báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Palais sénatorial": Cung điện Thượng nghị viện, thường chỉ tòa nhà nơi Thượng nghị viện họp.
- Le Palais sénatorial est situé au Jardin du Luxembourg. (Cung điện Thượng nghị viện nằm ở Vườn Luxembourg.)
"Groupe sénatorial": Nhóm nghị sĩ trong Thượng nghị viện, thường theo đảng phái.
- Le groupe sénatorial de la majorité a soutenu cette loi. (Nhóm thượng nghị sĩ thuộc đa số đã ủng hộ đạo luật này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sénat (danh từ): Thượng nghị viện, viện thứ hai trong nghị viện của nhiều quốc gia.
- Sénateur/Sénatrice (danh từ): Thượng nghị sĩ (nam/nữ).
- Sénatorialement (trạng từ): Một cách thuộc về thượng nghị viện (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Parlementaire (liên quan đến thượng viện): thuộc nghị viện (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả hạ viện).
- Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn vì đây là một thuật ngữ chính trị đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sénatorial".
tính từ
- xem sénat, sénateur
- élections sénatorialesbầu cử thượng nghị viện