sénevé

Học thuật
Thân thiện
sénevé

Le sénevé pousse au bord du chemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cải dại: Một loại cây thuộc họ Cải (Brassicaceae), thường mọc hoang hạt nhỏ, được nhắc đến trong một số văn bản cổ hoặc Kinh Thánh.
    • Hạt cải dại: Chỉ hạt của loại cây này, thường được dùng làm ẩn dụ cho thứ đó rất nhỏ bé nhưng tiềm năng phát triển lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sénevé est souvent mentionné dans les paraboles. (Cây cải dại thường được nhắc đến trong các câu chuyện ngụ ngôn.)
    • Une graine de sénevé est très petite. (Một hạt cải dại rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grain de sénevé": hạt cải dại. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học để tượng trưng cho đức tin nhỏ bé nhưng sức mạnh lớn lao.
    • Il a une foi comme un grain de sénevé. (Anh ấy có một đức tin nhỏ như hạt cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Moutarde (n.f): cây cải bẹ, cải tạt. Đâymột loại cải được trồng phổ biến hơn, dùng làm gia vị, khác với "sénevé" là cây mọc hoang dại.
  • Brassicacées (n.f.pl): họ Cải. Tên gọi khoa học của họ thực vật bao gồm cải dại nhiều loại cải khác.
Từ đồng nghĩa
  • Moutarde sauvage: cải tạt dại. (Từ đồng nghĩa gần, chỉ cùng loại cây.)
Lưu ý
  • Từ "sénevé" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường chủ yếu xuất hiện trong các văn bản Kinh Thánh, văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh tôn giáo để giữ nguyên tính biểu tượng.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cải dại" hoặc "hạt cải" trong các bản dịch Kinh Thánh.
sénevé

Le sénevé pousse au bord du chemin.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cải dại

Từ gần giống