séparateur
Học thuậtThân thiện
Le séparateur dans la batterie empêche les plaques positives et négatives de se toucher.
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thiết bị tách, máy phân ly: Một thiết bị cơ học hoặc công cụ dùng để tách các thành phần khác nhau của một hỗn hợp ra khỏi nhau.
- Vật ngăn cách, tấm cách: Một bộ phận vật lý (thường là tấm, lá chắn hoặc vách) dùng để ngăn cách, phân chia hoặc cách ly các phần khác nhau trong một hệ thống.
Tính từ:
- Có tính chất tách, dùng để phân cách: Mô tả đặc tính của một thứ gì đó có chức năng phân chia hoặc tách biệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le séparateur retire la crème du lait. (Máy tách kem tách kem ra khỏi sữa.)
- Il faut remplacer le séparateur dans la batterie. (Cần phải thay tấm cách trong bình ắc quy.)
Tính từ:
- La fonction séparatrice de ce filtre est très efficace. (Chức năng tách của bộ lọc này rất hiệu quả.) (Lưu ý: Khi là tính từ, dạng phổ biến là "séparateur" dùng cho danh từ giống đực và "séparatrice" cho danh từ giống cái).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir séparateur" (danh từ giống đực): (Vật lý, quang học) Năng suất tách, khả năng phân giải. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ khả năng của một dụng cụ (như kính hiển vi, kính thiên văn) trong việc phân biệt hai điểm hoặc chi tiết rất gần nhau.
- La qualité d'un microscope dépend de son pouvoir séparateur. (Chất lượng của một kính hiển vi phụ thuộc vào năng suất tách của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Séparatrice (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của tính từ "séparateur".
- Une cloison séparatrice. (Một vách ngăn.)
- Séparation (danh từ giống cái): Sự phân chia, sự tách biệt.
- La séparation des déchets est importante. (Việc phân loại rác thải rất quan trọng.)
- Séparer (động từ): Tách ra, phân chia.
- Il faut séparer le jaune du blanc d'œuf. (Cần phải tách lòng đỏ ra khỏi lòng trắng trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thiết bị):
- Décanter (danh từ giống đực): Bình lắng, máy ly tâm (dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
- Cloison (danh từ giống cái): Vách ngăn.
- Tính từ:
- Diviseur (tính từ): Có tính chất chia tách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "séparateur")
Le séparateur dans la batterie empêche les plaques positives et négatives de se toucher.
tính từ
- tách
- Pouvoir séparateur d'un instrument d'optique(vật lý học) năng suất tách của một công cụ quang học
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) máy phân ly
- (điện học) tấm cách (trong ắc quy)