sépulcre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mộ, mồ, ngôi mộ: Từ dùng trong văn học để chỉ nơi chôn cất người chết, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ kính.
- Mộ Chúa Giê-xu: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt với từ "saint" (thánh), nó chỉ địa điểm cụ thể được cho là nơi chôn cất Chúa Giê-xu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les archéologues ont découvert un ancien sépulcre. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một ngôi mộ cổ.)
- Le pèlerinage au Saint-Sépulcre est important pour les chrétiens. (Cuộc hành hương tới Mộ Thánh rất quan trọng đối với các tín đồ Cơ đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sépulcres blanchis": kẻ giả đạo đức, kẻ đạo đức giả (nghĩa bóng, xuất phát từ Kinh Thánh, chỉ những người bề ngoài có vẻ đạo đức nhưng bên trong xấu xa, giống như ngôi mộ được quét vôi trắng bên ngoài).
- Il dénonce les sépulcres blanchis de la société. (Ông ấy lên án những kẻ đạo đức giả trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Sépulcral, sépulcrale (tính từ): thuộc về mồ mả, ảm đạm như nơi mộ địa.
- Une atmosphère sépulcrale règne dans ce vieux château. (Một bầu không khí ảm đạm như nơi mộ địa bao trùm lâu đài cổ này.)
En sépulture (cụm từ): được chôn cất.
- Mettre en sépulture (đem đi chôn cất).
Từ đồng nghĩa
- Tombe (n.f): mộ, phần mộ (từ thông dụng hơn).
- Tombeau (n.m): lăng mộ, mộ (thường chỉ công trình kiến trúc lớn hơn).
- Caveau (n.m): hầm mộ.
Thành ngữ liên quan
- Blanc comme un sépulcre: trắng bệch như một ngôi mộ (chỉ sự xanh xao, nhợt nhạt vì sợ hãi hoặc bệnh tật).
- En entendant la nouvelle, il est devenu blanc comme un sépulcre. (Nghe tin, anh ta trở nên trắng bệch.)
danh từ giống đực
- (văn học) mộ
- le saint sépulcremộ chúa Giê-xu
- sépulcres blanchiskẻ giả đạo đức