séquelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thường dùng ở số nhiều, Y học) Di chứng, di tật: Hậu quả về sức khỏe hoặc thể chất còn lại sau một bệnh tật, chấn thương hoặc phẫu thuật.
- (Nghĩa bóng) Di hại, hậu quả lâu dài: Hậu quả tiêu cực kéo dài sau một sự kiện, một thảm họa hoặc một giai đoạn khó khăn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bè lũ, đám tay chân: Một nhóm người đi theo hoặc phụ thuộc vào một người nào đó (nghĩa này hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
Di chứng (Y học):
- Le patient souffre de séquelles neurologiques après son accident. (Bệnh nhân bị di chứng thần kinh sau tai nạn của anh ta.)
- Cette infection peut laisser des séquelles permanentes. (Nhiễm trùng này có thể để lại những di chứng vĩnh viễn.)
Di hại (Nghĩa bóng):
- Les séquelles psychologiques de la guerre sont profondes. (Những di hại tâm lý của chiến tranh rất sâu sắc.)
- La crise économique a eu de lourdes séquelles sur l'emploi. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra những hậu quả nặng nề đối với việc làm.)
Bè lũ (Nghĩa cũ):
- Il est arrivé avec toute sa séquelle. (Hắn ta đã đến cùng với cả bè lũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"porter/traîner des séquelles": mang theo/chịu đựng những di chứng.
- Il traîne encore des séquelles de sa maladie d'enfance. (Anh ấy vẫn còn chịu những di chứng từ căn bệnh thời thơ ấu.)
"sans séquelle": không để lại di chứng.
- L'opération s'est bien passée et le patient est sorti sans séquelle. (Ca phẫu thuật diễn ra tốt đẹp và bệnh nhân ra viện mà không để lại di chứng gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Séquellaire (tính từ): (thuộc về) di chứng.
- Un trouble séquellaire. (Một rối loạn có tính chất di chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Conséquence (n.f): hậu quả, hệ quả.
- Séquelle (nghĩa y học): séquelle là từ chuyên môn hơn.
- Séquelle (nghĩa bóng): répercussion (hậu quả, tác động), retombée (hậu quả, hệ lụy).
- Séquelle (nghĩa cũ): cortège (đoàn tùy tùng), suite (đoàn tùy tùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "séquelle".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "séquelle".)
danh từ giống cái
- (thường số nhiều, y học) di chứng, di tật
- (nghĩa bóng) di hại
- Les séquelles d'une guerredi hại của một cuộc chiến tranh
- (từ từ cũ nghĩa cũ, nghĩa từ cũ nghĩa cũ) bè lũ
- Lui et sa séquellenó và bè lũ của nó