séquentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Từng loạt, từng dãy: Mô tả một quá trình hoặc sự sắp xếp diễn ra theo một trình tự hoặc thứ tự nhất định, từng bước một.
- Tuần tự: Chỉ một phương pháp hoặc hệ thống trong đó các sự kiện, hành động hoặc dữ liệu được xử lý theo một thứ tự liên tiếp, cái này nối tiếp cái kia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'accès aux fichiers est séquentiel. (Việc truy cập các tệp tin là theo từng dãy / tuần tự.)
- Il a suivi un apprentissage séquentiel. (Anh ấy đã theo một quá trình học tập từng bước một.)
- La lecture séquentielle d'un livre est recommandée. (Việc đọc một cuốn sách theo trình tự là được khuyến khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accès séquentiel" (truy cập tuần tự): Một phương pháp truy cập dữ liệu trong đó các bản ghi được đọc theo thứ tự vật lý, từ đầu đến cuối.
- Les anciennes bandes magnétiques utilisaient un accès séquentiel. (Các băng từ cũ sử dụng phương thức truy cập tuần tự.)
"Circuit séquentiel" (mạch tuần tự): Trong điện tử, một loại mạch logic mà đầu ra phụ thuộc vào cả đầu vào hiện tại và trạng thái trước đó của nó.
- Une bascule est un exemple de circuit séquentiel. (Một flip-flop là một ví dụ về mạch tuần tự.)
Biến thể và từ gần giống
Séquence (danh từ): Chuỗi, trình tự, dãy.
- Une séquence d'ADN. (Một trình tự ADN.)
Séquentiellement (trạng từ): Một cách tuần tự, theo trình tự.
- Les données sont traitées séquentiellement. (Dữ liệu được xử lý một cách tuần tự.)
Từ đồng nghĩa
- Consécutif: Liên tiếp, kế tiếp nhau.
- Successif: Kế tiếp, lần lượt.
- Ordinaire (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Thông thường, theo thứ tự.
Từ trái nghĩa
- Aléatoire: Ngẫu nhiên.
- Direct: Trực tiếp (ví dụ: truy cập trực tiếp - ).
- Simultané: Đồng thời, cùng lúc.
Các cụm từ liên quan
- Logique séquentielle (logic tuần tự): Một phần của logic kỹ thuật số xử lý các mạch có trạng thái.
- Analyse séquentielle (phân tích tuần tự): Một phương pháp thống kê trong đó dữ liệu được đánh giá liên tục khi nó được thu thập.
tính từ
- từng loạt, từng dãy