séraphique

Học thuật
Thân thiện
séraphique

Un ange séraphique apparaît dans un rêve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thiên thần Seraphim, tính chất của thiên thần cấp cao nhất: Miêu tả vẻ đẹp, sự thuần khiết, niềm hạnh phúc hoặc tình yêu mang tính chất thiên thần, siêu phàm tưởng.
    • Thanh thoát, thần tiên, siêu phàm thoát tục: Dùng để miêu tả một vẻ đẹp, một cảm xúc hoặc một trạng thái tinh thần cực kỳ thanh cao, trong sáng thuần khiết, gợi liên tưởng đến cõi thiên đường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son sourire était d'une douceur séraphique. (Nụ cười của ấy mang một vẻ dịu dàng thần tiên.)
    • Une musique séraphique emplissait la cathédrale. (Một bản nhạc siêu thoát tràn ngập nhà thờ chính tòa.)
    • Elle écoutait avec une patience séraphique. ( ấy lắng nghe với một sự kiên nhẫn siêu phàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bonheur séraphique": hạnh phúc thiên thần, hạnh phúc siêu việt.

    • Ils vivaient dans un bonheur séraphique. (Họ sống trong một hạnh phúc thiên thần.)
  • "beauté séraphique": vẻ đẹp thần tiên, vẻ đẹp siêu phàm.

    • La beauté séraphique du tableau inspirait le recueillement. (Vẻ đẹp thần tiên của bức tranh gợi lên sự trầm tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Séraphin (danh từ giống đực): Thiên thần Seraphim (thiên thần cấp bậc cao nhất trong Kinh Thánh).
  • Séraphiquement (trạng từ): một cách thần tiên, một cách siêu phàm.
    • Elle souriait séraphiquement. ( ấy mỉm cười một cách thần tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Angélique: thuộc về thiên thần, như thiên thần.
  • Céleste: thuộc về thiên đàng, trên trời.
  • Divin: thuộc về thần thánh, thần thánh.
  • Éthéré: thanh thoát, nhẹ nhàng như khí trời.
Từ trái nghĩa
  • Démoniaque: thuộc về quỷ dữ, ma quỷ.
  • Infernal: thuộc về địa ngục.
  • Profane: phàm tục, trần tục.
  • Terrestre: thuộc về trần thế, trần tục.
Thành ngữ liên quan
  • Un amour séraphique: Một tình yêu thần tiên, một tình yêu thuần khiết tưởng, không mang tính chất nhục dục trần tục.
    • Leur relation était un amour séraphique, platonique. (Mối quan hệ của họmột tình yêu thần tiên, thuần túy tinh thần.)
séraphique

Un ange séraphique apparaît dans un rêve.

tính từ
  1. xem séraphin
  2. thần tiên
    • Amour séraphique
      ái tình thần tiên