séricicole

Học thuật
Thân thiện
séricicole

Un établissement séricicole produit de la soie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nuôi tằm: Từ này mô tả những liên quan đến hoạt động chăn nuôi tằm để lấy .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'industrie séricicole est importante dans cette région. (Ngành công nghiệp nuôi tằm quan trọngvùng này.)
    • Ces feuilles de mûrier sont destinées à un usage séricicole. (Những dâu tằm này được dùng cho mục đích nuôi tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élevage séricicole": nghề chăn nuôi tằm, việc nuôi tằm.
    • L'élevage séricicole demande beaucoup de soin. (Việc nuôi tằm đòi hỏi rất nhiều sự chăm sóc.)
  • "Production séricicole": sản xuất tằm.
    • La production séricicole a baissé cette année. (Sản lượng tằm đã giảm trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sériciculteur/Séricultrice (danh từ): người nuôi tằm.
    • Le sériciculteur récolte les cocons. (Người nuôi tằm thu hoạch kén.)
  • Sériciculture (danh từ giống cái): nghề nuôi tằm, ngành nuôi tằm.
    • La sériciculture est une activité ancienne. (Nghề nuôi tằmmột hoạt động lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'élevage des vers à soie: (thuộc về) việc nuôi tằm. (Đâymột cụm từ giải thích nghĩa hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp).
séricicole

Un établissement séricicole produit de la soie.

tính từ
  1. (thuộc) nuôi tằm
    • établissement séricicole
      sở nuôi tằm