sériciculteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuôi tằm: Một người làm nghề chăn nuôi tằm để lấy tơ, kén. Đây là một nghề nông nghiệp chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon grand-père était un sériciculteur expérimenté. (Ông tôi từng là một người nuôi tằm giàu kinh nghiệm.)
- La région est connue pour ses nombreux sériciculteurs. (Vùng này nổi tiếng vì có nhiều người nuôi tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về nông nghiệp, lịch sử, hoặc kinh tế liên quan đến ngành sản xuất tơ lụa.
- Có thể dùng để chỉ cả những người nuôi tằm quy mô nhỏ (gia đình) lẫn quy mô lớn (trang trại, doanh nghiệp).
Biến thể và từ gần giống
- Sériciculture (n): nghề nuôi tằm, ngành nuôi tằm.
- La sériciculture est une activité traditionnelle. (Nghề nuôi tằm là một hoạt động truyền thống.)
- Séricicole (adj): thuộc về nuôi tằm.
- L'industrie séricicole. (Ngành công nghiệp nuôi tằm.)
Từ đồng nghĩa
- Éleveur de vers à soie: người nuôi tằm (cách nói mô tả, ít chuyên môn hơn).
danh từ
- người nuôi tằm