séricigène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhả tơ, sinh tơ: Dùng để mô tả một sinh vật (thường là côn trùng) hoặc một bộ phận của sinh vật có khả năng sản xuất, tiết ra tơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le ver à soie est un insecte séricigène. (Con tằm là một côn trùng nhả tơ.)
- On étudie la glande séricigène du ver à soie. (Người ta nghiên cứu tuyến sinh tơ của con tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élevage séricigène": Ngành chăn nuôi (côn trùng) để lấy tơ, thường chỉ ngành nuôi tằm.
- L'élevage séricigène est une activité traditionnelle dans cette région. (Nghề nuôi tằm là một hoạt động truyền thống ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
Sériciculture (danh từ giống cái): Nghề nuôi tằm, ngành sản xuất tơ tằm.
- La sériciculture est en déclin. (Nghề nuôi tằm đang suy giảm.)
Sériciculteur / Séricicultrice (danh từ): Người nuôi tằm.
- Les sériciculteurs récoltent les cocons. (Những người nuôi tằm thu hoạch kén.)
Từ đồng nghĩa
- Producteur de soie: Sinh vật sản xuất tơ.
tính từ
- nhả tơ, sinh tơ
- Chenille séricigènesâu nhả tơ
- Glande séricigènetuyến (sinh vật học) tơ