sérieusement

Học thuật
Thân thiện
sérieusement

L'étudiant travaille sérieusement à son bureau.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đứng đắn, nghiêm túc: Chỉ thái độ hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó với sự nghiêm chỉnh, không đùa cợt.
    • Một cách chăm chỉ: Chỉ sự tập trung nỗ lực trong học tập, làm việc.
    • Thật sự, thực sự: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc sự thật của một điều đó.
    • Một cách nặng, thật lực: Chỉ mức độ nghiêm trọng, đáng kể, thường dùng với bệnh tật hoặc tình huống xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa nghiêm túc, đứng đắn:
    • Il faut prendre cette décision sérieusement. (Cần phải đưa ra quyết định này một cách nghiêm túc.)
    • Parle-moi sérieusement, s'il te plaît. (Hãy nói chuyện với tôi một cách nghiêm túc đi.)
  • Với nghĩa chăm chỉ:
    • Elle prépare sérieusement ses examens. ( ấy đang chuẩn bị cho các kỳ thi của mình một cách chăm chỉ.)
  • Với nghĩa thật sự:
    • Je sérieusement envisage de déménager. (Tôi thật sự đang cân nhắc việc chuyển nhà.)
  • Với nghĩa nặng, nghiêm trọng:
    • Le bâtiment a été sérieusement endommagé par la tempête. (Tòa nhà đã bị hư hại nặng do cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour parler sérieusement" / "Sérieusement parlant": Nói một cách nghiêm túc, thành thật nói.
    • Pour parler sérieusement, la situation est inquiétante. (Nói một cách nghiêm túc, tình hình thật đáng lo ngại.)
  • "Prendre quelqu'un/quelque chose au sérieux": Coi trọng ai/điều , xem ai/điều nghiêm túc.
    • Il ne prend jamais ses études au sérieux. (Anh ấy chẳng bao giờ coi trọng việc học của mình cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sérieux (adj): Nghiêm túc, đứng đắn; nghiêm trọng.
    • un homme sérieux (một người đàn ông nghiêm túc)
    • un problème sérieux (một vấn đề nghiêm trọng)
  • Sérieux (nom): Sự nghiêm túc.
    • manquer de sérieux (thiếu sự nghiêm túc)
Từ đồng nghĩa
  • Réellement: Thực sự, thật sự.
  • Sincèrement: Một cách chân thành, nghiêm túc.
  • Assidûment: Một cách chăm chỉ, siêng năng.
  • Gravement: Một cách nghiêm trọng, nặng nề.
Thành ngữ liên quan
  • "Être sérieux comme un pape": Nghiêm trang như một vị giáo hoàng (rất nghiêm túc).
    • Pendant la réunion, il était sérieux comme un pape. (Trong suốt cuộc họp, anh ấy nghiêm trang như một vị giáo hoàng.)
sérieusement

L'étudiant travaille sérieusement à son bureau.

phó từ
  1. đứng đắn, nghiêm túc
    • Travailler sérieusement
      làm việc đứng đắn
    • Parler sérieusement
      nói nghiêm túc
  2. chăm chỉ
    • étudier sérieusement
      học tập chăm chỉ
  3. thật sự
    • Je commence sérieusement à croire que
      tôi thật sự bắt đầu tin rằng
  4. nặng, thật lực
    • Être sérieusement malade
      ốm nặng