sérologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Huyết thanh học: Một chuyên ngành của y học và miễn dịch học nghiên cứu về huyết thanh (phần chất lỏng của máu) và các kháng thể có trong đó, đặc biệt để chẩn đoán bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sérologie est essentielle pour détecter les infections passées. (Huyết thanh học rất cần thiết để phát hiện các bệnh nhiễm trùng trong quá khứ.)
- Le médecin a demandé une analyse de sérologie pour confirmer le diagnostic. (Bác sĩ đã yêu cầu một phân tích huyết thanh học để xác nhận chẩn đoán.)
- Les tests de sérologie peuvent révéler la présence d'anticorps spécifiques. (Các xét nghiệm huyết thanh học có thể tiết lộ sự hiện diện của các kháng thể đặc hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sérologie virale": Huyết thanh học virus, chuyên về việc phát hiện kháng thể chống lại virus.
- La sérologie virale a confirmé qu'il avait eu la rougeole. (Huyết thanh học virus đã xác nhận rằng anh ấy đã từng bị sởi.)
"Sérologie positive/négative": Kết quả huyết thanh học dương tính/âm tính, cho biết có hay không có sự hiện diện của kháng thể được tìm kiếm.
- Sa sérologie est positive pour les anticorps anti-VIH. (Kết quả huyết thanh học của cô ấy dương tính với kháng thể kháng HIV.)
Biến thể và từ gần giống
Sérologique (tính từ): (thuộc về) huyết thanh học.
- Une étude sérologique (một nghiên cứu huyết thanh học).
Sérum (danh từ giống đực): Huyết thanh, phần chất lỏng trong suốt của máu sau khi đông lại.
- Analyser le sérum (phân tích huyết thanh).
Từ đồng nghĩa
- Diagnostic sérologique: Chẩn đoán huyết thanh học (cụm từ đồng nghĩa về mặt chức năng).
- Test sérologique: Xét nghiệm huyết thanh học.
Các cụm từ liên quan
Faire une sérologie: Làm một xét nghiệm huyết thanh học.
- Il faut faire une sérologie pour être sûr. (Cần phải làm một xét nghiệm huyết thanh học để chắc chắn.)
Résultat de la sérologie: Kết quả xét nghiệm huyesthanh học.
- J'attends les résultats de ma sérologie. (Tôi đang đợi kết quả xét nghiệm huyết thanh học của mình.)
danh từ giống cái
- (y học) huyết thanh học