sévices
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Hành động hung bạo, hành động tàn nhẫn: Chỉ những hành vi bạo lực, ngược đãi, gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần một cách có chủ ý và độc ác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les sévices infligés aux prisonniers ont été dénoncés. (Những hành động tàn nhẫn gây ra cho các tù nhân đã bị tố cáo.)
- L'enquête a révélé des sévices graves sur la personne vulnérable. (Cuộc điều tra đã tiết lộ những hành vi ngược đãi nghiêm trọng đối với người dễ bị tổn thương.)
- Exercer des sévices sur ses enfants est un crime. (Tàn nhẫn đối với con cái là một tội ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être victime de sévices": là nạn nhân của sự ngược đãi, bạo hành.
- L'enfant était victime de sévices de la part de son tuteur. (Đứa trẻ là nạn nhân của sự ngược đãi từ người giám hộ.)
"sévices corporels": hành vi bạo hành thể xác, gây thương tích.
- Il a été inculpé pour sévices corporels. (Anh ta đã bị truy tố vì tội bạo hành thể xác.)
"sévices psychologiques": bạo hành tâm lý.
- Les sévices psychologiques peuvent laisser des séquelles durables. (Bạo hành tâm lý có thể để lại những di chứng lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Sévère (adj): nghiêm khắc, khắc nghiệt (chỉ tính cách hoặc điều kiện, không phải hành động bạo lực).
- Un juge sévère. (Một vị thẩm phán nghiêm khắc.)
Sévérité (n): sự nghiêm khắc, tính khắc nghiệt.
- La sévérité de l'hiver. (Sự khắc nghiệt của mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Mauvais traitements: ngược đãi, đối xử tệ bạc.
- Brutalités: hành động hung bạo, tàn bạo.
- Violences: bạo lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sévices".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sévices".)
danh từ giống đực
- (số nhiều) hành động hung bạo, hành động tàn nhẫn
- Exercer des sévices sur ses enfantstàn nhẫn đối với con