sò huyết

Học thuật
Thân thiện
sò huyết

Người bán hàng rửa sò huyết dưới vòi nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, thuộc họ Arcidae, tên khoa học Tegillarca granosa: Một loại biển kích thước nhỏ, vỏ dày, hình bầu dục hoặc gần như tròn, thường sốngvùng triều ven biển.
    • Đặc điểm nhận dạng: Bên trong cơ thể chứa một chất dịch màu đỏ tươi, trông giống như máu, đây nguồn gốc của tên gọi "sò huyết".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sò huyết một đặc sản nổi tiếng của vùng biển miền Trung.
    • Người ta thường chế biến sò huyết bằng cách nướng mỡ hành hoặc hấp.
    • Chất dịch đỏ trong con sò huyết rất giàu chất sắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: "Sò huyết" thường được nhắc đến như một nguyên liệu quý, mang lại giá trị dinh dưỡng cao hương vị đặc trưng.
    • Món sò huyết nướng món ăn khoái khẩu của nhiều thực khách.
  • Trong sinh học phân loại: Tên gọi này được dùng để chỉ chính xác loài , phân biệt với các loài khác.
    • Sò huyết sinh sống chủ yếucác bãi bùn cát ven biển.
Biến thể từ liên quan
  • : Danh từ chung chỉ các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ thuộc họ nghêu, , điệp.
  • lông: Một loài khác lớp vỏ phủ đầy lông tơ.
  • điệp: Loài lớn hơn, thịt thường dày được đánh giá cao.
Từ đồng nghĩa
  • máu: Tên gọi khác dựa trên đặc điểm chất dịch màu đỏ (ít phổ biến hơn).
  • Tegillarca granosa: Tên khoa học.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sò huyết" một danh từ ghép chỉ một loài cụ thể. Không tách rời "" "huyết" khi muốn đề cập đến loài động vật này.
  • Chất dịch màu đỏ đặc trưng tự nhiên của loài, không phải máu theo nghĩa đen của động vật xương sống.
sò huyết

Người bán hàng rửa sò huyết dưới vòi nước.

  1. Loài chất nước đỏ như máu.