sóng sượt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nằm dài, duỗi thẳng toàn thân một cách bất động: Dùng để miêu tả tư thế nằm hoặc ngã dài ra, thường do bị vật ngã, mệt mỏi hoặc mất sức, và không thể cử động được ngay.
- Trạng thái bất động hoàn toàn: Nhấn mạnh vào việc cơ thể nằm im, không nhúc nhích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận đánh nhau, hắn bị vật ngã, nằm sóng sượt trên mặt đất.
- Đi làm về mệt quá, anh ấy cứ thế ngả lưng sóng sượt trên ghế sofa.
- Con chó bị xe đụng, nằm sóng sượt bên vệ đường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sóng sượt vì kiệt sức": nằm dài ra vì quá mệt mỏi, không còn chút sức lực.
- Làm việc quần quật cả ngày, tôi về nhà và sóng sượt vì kiệt sức.
- "ngã sóng sượt": ngã một cái rất mạnh và nằm bất động tại chỗ.
- Cú trượt chân khiến anh ta ngã sóng sượt xuống cầu thang.
Biến thể và từ gần giống
- Sóng soài: Từ gần nghĩa, cũng chỉ tư thế nằm dài duỗi thẳng chân tay, nhưng thường mang sắc thái thoải mái, thư giãn hơn là bất động do bị thương hoặc mệt.
- Nó nằm sóng soài trên thảm cỏ đọc sách.
- Bất động: Trạng thái không cử động, có phạm vi nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải ở tư thế nằm dài.
Từ đồng nghĩa
- Nằm dài: Ở tư thế duỗi thẳng toàn thân.
- Nằm bẹp: Nằm sát xuống, thường do mệt hoặc thất vọng.
- Nằm vật ra: Nằm một cách mệt mỏi, không muốn động đậy.
Thành ngữ liên quan
- Chết sóng sượt: (Thành ngữ, ít dùng) Chết và nằm thẳng đơ, bất động.
- Kẻ phản bội bị trừng phạt, chết sóng sượt giữa đám đông.
- Nói nằm dài không động đậy được : Bị vật
- ngã, nằm sóng soài.