dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
sóng
Words Containing "sóng"
bước sóng
gợn sóng
làn sóng
lượn sóng
nhảy sóng, hoá long
nửa sóng
say sóng
sóng bạc đầu
sóng cồn
sóng gió
sóng gợn
sóng hài
sóng héc
sóng điện từ
sóng lừng
sóng ngầm
sóng đôi
sóng sánh
sóng soài
sóng sượt
sóng thần
sóng tình
sóng triều
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...