sôi ruột
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Trạng thái nóng lòng, sốt ruột, bồn chồn: "sôi ruột" diễn tả cảm giác lo lắng, không yên tâm, muốn làm ngay điều gì đó hoặc chờ đợi một kết quả nào đó một cách khó chịu.
- Trạng thái tức giận, phẫn nộ: "sôi ruột" cũng có thể chỉ sự bực bội, cáu kỉnh đến mức không chịu nổi, như "sôi máu".
Ví dụ sử dụng
Nghĩa nóng lòng, sốt ruột:
- Ngồi chờ kết quả thi mà tôi sôi ruột cả lên. (Cảm giác lo lắng, không yên khi chờ đợi tin tức quan trọng.)
- Mấy tiếng đồng hồ chưa thấy con về, bà ấy sôi ruột lắm rồi. (Sự bồn chồn vì lo lắng cho người thân.)
Nghĩa tức giận:
- Nghe những lời xúc phạm ấy, anh ta sôi ruột lên định đánh nhau. (Cơn giận dữ bùng phát không kiềm chế được.)
- Chuyện đó làm tôi sôi ruột suốt mấy ngày. (Sự bực tức kéo dài, khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sôi ruột sôi gan": nhấn mạnh hơn mức độ tức giận hoặc sốt ruột.
- Cảnh bất công ấy khiến ai cũng sôi ruột sôi gan. (Mọi người đều phẫn nộ tột độ.)
"sôi ruột chờ đợi": chỉ trạng thái chờ đợi mệt mỏi, căng thẳng.
- Sôi ruột chờ đợi tin tức từ bệnh viện, cô ấy không ngủ được. (Sự lo lắng đến mất ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Sôi máu (thành ngữ): tức giận đến mức muốn bộc phát.
- Nghe lời nói dối trá, hắn sôi máu lên. (Cơn giận dữ không kìm được.)
Sốt ruột (tính từ): lo lắng, nóng lòng — gần nghĩa với "sôi ruột".
- Anh ấy sốt ruột vì chưa thấy thư trả lời. (Cảm giác bồn chồn vì phải chờ.)
Từ đồng nghĩa
- Nóng lòng: mong muốn làm ngay điều gì, không thể chờ đợi.
- Bồn chồn: trạng thái lo lắng, không yên trong lòng.
- Phẫn nộ: tức giận dữ dội (thường dùng cho nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
Ruột nóng như lửa đốt: diễn tả sự lo lắng, sốt ruột cực độ.
- Chờ tin con mà ruột nóng như lửa đốt. (Cảm giác đau đớn vì lo lắng.)
Sôi gan: tức giận đến mức gan ruột như sôi lên — tương tự "sôi ruột".
- Chứng kiến cảnh ấy, ai mà chẳng sôi gan. (Mọi người đều phẫn nộ.)