sôi ruột

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Trạng thái nóng lòng, sốt ruột, bồn chồn: "sôi ruột" diễn tả cảm giác lo lắng, không yên tâm, muốn làm ngay điều đó hoặc chờ đợi một kết quả nào đó một cách khó chịu.
    • Trạng thái tức giận, phẫn nộ: "sôi ruột" cũng có thể chỉ sự bực bội, cáu kỉnh đến mức không chịu nổi, như "sôi máu".
dụ sử dụng
  • Nghĩa nóng lòng, sốt ruột:

    • Ngồi chờ kết quả thi tôi sôi ruột cả lên. (Cảm giác lo lắng, không yên khi chờ đợi tin tức quan trọng.)
    • Mấy tiếng đồng hồ chưa thấy con về, ấy sôi ruột lắm rồi. (Sự bồn chồn lo lắng cho người thân.)
  • Nghĩa tức giận:

    • Nghe những lời xúc phạm ấy, anh ta sôi ruột lên định đánh nhau. (Cơn giận dữ bùng phát không kiềm chế được.)
    • Chuyện đó làm tôi sôi ruột suốt mấy ngày. (Sự bực tức kéo dài, khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sôi ruột sôi gan": nhấn mạnh hơn mức độ tức giận hoặc sốt ruột.

    • Cảnh bất công ấy khiến ai cũng sôi ruột sôi gan. (Mọi người đều phẫn nộ tột độ.)
  • "sôi ruột chờ đợi": chỉ trạng thái chờ đợi mệt mỏi, căng thẳng.

    • Sôi ruột chờ đợi tin tức từ bệnh viện, ấy không ngủ được. (Sự lo lắng đến mất ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sôi máu (thành ngữ): tức giận đến mức muốn bộc phát.

    • Nghe lời nói dối trá, hắn sôi máu lên. (Cơn giận dữ không kìm được.)
  • Sốt ruột (tính từ): lo lắng, nóng lònggần nghĩa với "sôi ruột".

    • Anh ấy sốt ruột chưa thấy thư trả lời. (Cảm giác bồn chồn phải chờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nóng lòng: mong muốn làm ngay điều , không thể chờ đợi.
  • Bồn chồn: trạng thái lo lắng, không yên trong lòng.
  • Phẫn nộ: tức giận dữ dội (thường dùng cho nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
  • Ruột nóng như lửa đốt: diễn tả sự lo lắng, sốt ruột cực độ.

    • Chờ tin con ruột nóng như lửa đốt. (Cảm giác đau đớn lo lắng.)
  • Sôi gan: tức giận đến mức gan ruột như sôi lêntương tự "sôi ruột".

    • Chứng kiến cảnh ấy, ai chẳng sôi gan. (Mọi người đều phẫn nộ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sôi ruột"

sôi ruột
Mẹ tôi sôi ruột khi thấy căn phòng bừa bộn.