sù sụ

Học thuật
Thân thiện
sù sụ

Ông cụ ngồi trên chiếc ghế gỗ, quàng khăn len và đang ho sù sụ vào một chiếc khăn tay trắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Từ láy):
    • Mô tả tiếng ho trầm, ồm ồm, liên tục kéo dài: "sù sụ" dùng để tả âm thanh của cơn ho âm sắc thấp, nặng tiếng diễn ra dai dẳng từng đợt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông cụ ho sù sụ suốt đêm trời trở lạnh.
    • Tiếng ho sù sụ từ phòng bên cạnh khiến mọi người không ngủ được.
    • Căn bệnh khiến anh ấy ho sù sụ cả tháng nay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ "ho": Từ này hầu như luôn đi kèm với động từ "ho" để mô tả cách ho.
    • Nghe tiếng ho sù sụ ấy, ai cũng biết bệnh của ông ta đã nặng.
Biến thể từ gần giống
  • Sụ: Một biến thể ít phổ biến hơn của "sù sụ", cùng mang nghĩa tương tự.
  • Húng hắng: Mô tả tiếng ho nhẹ, ngắn, thường để làm sạch cổ họng, trái nghĩa với "sù sụ" về mức độ.
  • Ồm ồm: Có thể dùng để mô tả giọng nói trầm đục, đôi khi cũng dùng để tả tiếng ho tương tự "sù sụ".
Từ đồng nghĩa
  • Ho khan kéo dài: Ho không đờm nhưng dai dẳng.
  • Ho rũ rượi: Ho liên tục, mệt mỏi (nhấn mạnh sự mệt mỏi hơn âm thanh).
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ "sù sụ" gần như chỉ được dùng chuyên biệt để mô tả tiếng ho. Rất hiếm khi được dùng để tả âm thanh của hiện tượng khác.
  • Sắc thái biểu cảm: Từ này mang sắc thái biểu cảm rõ rệt, gợi cảm giác bệnh tật nặng nề, khó chịu đáng lo ngại.
sù sụ

Ông cụ ngồi trên chiếc ghế gỗ, quàng khăn len và đang ho sù sụ vào một chiếc khăn tay trắng.

  1. Tiếng ho trầm dai dẳng: Ho sù sụ suốt đêm.

Từ chứa "sù sụ"