sù sụ
Định nghĩa
- Tính từ (Từ láy):
- Mô tả tiếng ho trầm, ồm ồm, liên tục và kéo dài: "sù sụ" dùng để tả âm thanh của cơn ho có âm sắc thấp, nặng tiếng và diễn ra dai dẳng từng đợt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ ho sù sụ suốt đêm vì trời trở lạnh.
- Tiếng ho sù sụ từ phòng bên cạnh khiến mọi người không ngủ được.
- Căn bệnh khiến anh ấy ho sù sụ cả tháng nay.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng độc lập như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ "ho": Từ này hầu như luôn đi kèm với động từ "ho" để mô tả cách ho.
- Nghe tiếng ho sù sụ ấy, ai cũng biết bệnh của ông ta đã nặng.
Biến thể và từ gần giống
- Sụ sù: Một biến thể ít phổ biến hơn của "sù sụ", cùng mang nghĩa tương tự.
- Húng hắng: Mô tả tiếng ho nhẹ, ngắn, thường để làm sạch cổ họng, trái nghĩa với "sù sụ" về mức độ.
- Ồm ồm: Có thể dùng để mô tả giọng nói trầm đục, đôi khi cũng dùng để tả tiếng ho tương tự "sù sụ".
Từ đồng nghĩa
- Ho khan kéo dài: Ho không có đờm nhưng dai dẳng.
- Ho rũ rượi: Ho liên tục, mệt mỏi (nhấn mạnh sự mệt mỏi hơn là âm thanh).
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng hẹp: Từ "sù sụ" gần như chỉ được dùng chuyên biệt để mô tả tiếng ho. Rất hiếm khi được dùng để tả âm thanh của hiện tượng khác.
- Sắc thái biểu cảm: Từ này mang sắc thái biểu cảm rõ rệt, gợi cảm giác bệnh tật nặng nề, khó chịu và đáng lo ngại.
-
Tiếng ho trầm và dai dẳng: Ho sù sụ suốt đêm.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sù sụ"
Proverbs and Idioms