săn bắn

Học thuật
Thân thiện
săn bắn

Một người thợ săn đang săn bắn trong rừng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi tìm, đuổi bắt giết các loài thú hoang dã trong rừng hoặc tự nhiên: Hành động chủ đích nhằm tìm kiếm, theo dõi bắt giết các loài động vật hoang dã để lấy thịt, da, lông hoặc với mục đích giải trí, thể thao.
    • Hoạt động tìm kiếm thu thập một cách tích cực (nghĩa mở rộng): Được dùng để von cho việc tìm kiếm, thu thập một cách ráo riết, như săn tìm thông tin, săn ảnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngày xưa, con người phải săn bắn để kiếm thức ăn. (Ngày xưa, con người phải đi săn thú để kiếm thức ăn.)
    • Khu vực này cấm mọi hoạt động săn bắn để bảo vệ động vật quý hiếm. (Khu vực này cấm mọi hoạt động đi săn để bảo vệ động vật quý hiếm.)
    • Anh ấy sở thích săn bắn vào cuối tuần. (Anh ấy sở thích đi săn thú vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Săn bắn trái phép": chỉ hoạt động săn bắn không được pháp luật cho phép, thường nhắm vào các loài động vật được bảo vệ.

    • Những kẻ săn bắn trái phép sẽ bị xử lý nghiêm. (Những người đi săn không giấy phép sẽ bị xử lý nghiêm khắc.)
  • "Săn bắn thể thao": chỉ hoạt động săn bắn với mục đích giải trí, thi đấu hơn để lấy sản phẩm.

    • Săn bắn thể thao đang gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức. (Việc đi săn với mục đích thể thao đang gây ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Săn (động từ): từ gốc, có nghĩa tương tự "săn bắn" nhưng ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói hoặc kết hợp với tân ngữ cụ thể ( dụ: săn hổ, săn thú).
  • Đi săn (cụm động từ): cách nói thông thường, chỉ hành động cụ thể đi vào rừng hoặc nơi hoang dã để săn bắn.
  • Thợ săn (danh từ): người nghề hoặc thường xuyên đi săn bắn.
  • Cuộc săn (danh từ): chỉ một chuyến đi săn, một hoạt động săn bắn cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Săn thú: nhấn mạnh đối tượng các loài thú.
  • Đi săn: cách nói thông dụng, tự nhiên hơn.
  • Hành nghề săn bắt: cách nói trang trọng, chỉ việc săn bắn như một nghề nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Săn bắt (động từ): thường dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc săn thú bắt , bắt các loài động vật khác.

    • Các hoạt động săn bắt quá mức đe dọa sự cân bằng sinh thái. (Các hoạt động săn bắt quá mức đe dọa sự cân bằng của hệ sinh thái.)
  • Săn tìm (động từ): nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm, không nhất thiết phải giết chết, thường dùng với nghĩa bóng.

    • Nhà báo đang săn tìm thông tin về vụ án. (Nhà báo đang tích cực tìm kiếm thông tin về vụ án.)
Thành ngữ liên quan
  • "Săn bắn như điên": von chỉ việc săn bắn với cường độ cao, liên tục, không kiểm soát.

    • lợi nhuận, họ săn bắn như điên khiến nhiều loài tuyệt chủng. ( lợi nhuận, họ đi săn một cách điên cuồng khiến nhiều loài bị tuyệt chủng.)
  • "Mắt như mắt thợ săn": chỉ đôi mắt tinh nhanh, nhạy bén trong việc quan sát phát hiện, giống như mắt của người thợ săn.

    • Với đôi mắt như mắt thợ săn, anh ta phát hiện ra lỗi rất nhanh. (Với đôi mắt tinh tường như người thợ săn, anh ta phát hiện ra lỗi rất nhanh chóng.)
săn bắn

Một người thợ săn đang săn bắn trong rừng.

  1. đg. Săn muông thú (nói khái quát). Nghề săn bắn.

Từ chứa "săn bắn"