sơn pháo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại pháo có kích thước và trọng lượng phù hợp để di chuyển và sử dụng ở địa hình núi: Đây là một loại trọng pháo được thiết kế đặc biệt để có thể tháo rời, vận chuyển bằng sức người hoặc súc vật và triển khai chiến đấu hiệu quả trong điều kiện đồi núi hiểm trở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đơn vị bộ binh được yểm trợ hỏa lực mạnh mẽ bởi các khẩu sơn pháo.
- Việc vận chuyển sơn pháo qua đèo dốc đòi hỏi nhiều binh lính và sức kéo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "pháo binh sơn pháo": chỉ chung lực lượng hoặc chuyên ngành pháo binh sử dụng loại pháo này.
- Lữ đoàn pháo binh sơn pháo có nhiệm vụ yểm hộ cho các cuộc hành quân ở vùng cao.
Biến thể và từ gần giống
- Trọng pháo (danh từ): pháo cỡ lớn, có hỏa lực mạnh và tầm bắn xa.
- Pháo dã chiến (danh từ): pháo có tính cơ động cao, có thể nhanh chóng triển khai trên chiến trường.
Từ đồng nghĩa
- Pháo núi: Cách gọi khác, nhấn mạnh địa hình sử dụng.
- Pháo binh miền núi: Cụm từ chỉ lực lượng hoạt động cùng loại vũ khí này.
Ghi chú về từ nguyên
- Từ "sơn pháo" là từ Hán Việt, trong đó "sơn" (山) có nghĩa là núi, và "pháo" (砲) có nghĩa là súng lớn, pháo. Từ này mô tả chính xác công dụng của loại vũ khí này.
- Thứ trọng pháo dùng ở vùng núi.