sơn pháo

Học thuật
Thân thiện
sơn pháo

Một khẩu sơn pháo được kéo lên đỉnh đồi bằng ngựa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại pháo kích thước trọng lượng phù hợp để di chuyển sử dụngđịa hình núi: Đây một loại trọng pháo được thiết kế đặc biệt để có thể tháo rời, vận chuyển bằng sức người hoặc súc vật triển khai chiến đấu hiệu quả trong điều kiện đồi núi hiểm trở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đơn vị bộ binh được yểm trợ hỏa lực mạnh mẽ bởi các khẩu sơn pháo.
    • Việc vận chuyển sơn pháo qua đèo dốc đòi hỏi nhiều binh lính sức kéo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pháo binh sơn pháo": chỉ chung lực lượng hoặc chuyên ngành pháo binh sử dụng loại pháo này.
    • Lữ đoàn pháo binh sơn pháo nhiệm vụ yểm hộ cho các cuộc hành quânvùng cao.
Biến thể từ gần giống
  • Trọng pháo (danh từ): pháo cỡ lớn, hỏa lực mạnh tầm bắn xa.
  • Pháo dã chiến (danh từ): pháo tính động cao, có thể nhanh chóng triển khai trên chiến trường.
Từ đồng nghĩa
  • Pháo núi: Cách gọi khác, nhấn mạnh địa hình sử dụng.
  • Pháo binh miền núi: Cụm từ chỉ lực lượng hoạt động cùng loại khí này.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "sơn pháo" từ Hán Việt, trong đó "sơn" (山) có nghĩanúi, "pháo" (砲) có nghĩasúng lớn, pháo. Từ này mô tả chính xác công dụng của loại khí này.
sơn pháo

Một khẩu sơn pháo được kéo lên đỉnh đồi bằng ngựa.

  1. Thứ trọng pháo dùngvùng núi.