sư đoàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị quân đội cấp chiến dịch - chiến thuật: Một tổ chức quân sự lớn, thường bao gồm từ ba trung đoàn trở lên, thuộc các binh chủng khác nhau, có khả năng tác chiến độc lập hoặc là thành phần chủ lực trong một quân đoàn.
- Tổ chức quân đội cấp cao: Đơn vị tổ chức cơ bản của lục quân, đứng trên trung đoàn và dưới quân đoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sư đoàn 308 được mệnh danh là "Binh đoàn Quyết thắng". (Đơn vị quân đội cấp sư đoàn mang số hiệu 308 được gọi bằng danh hiệu đó.)
- Trong chiến dịch, một sư đoàn chủ lực đã được điều động tăng cường. (Một đơn vị quân sự cấp sư đoàn có vai trò then chốt đã được điều động thêm vào chiến dịch.)
- Ông từng là sĩ quan tham mưu của một sư đoàn bộ binh. (Ông ấy từng giữ chức vụ tham mưu trong một đơn vị quân đội cấp sư đoàn thuộc binh chủng bộ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sư đoàn bộ binh": Chỉ một sư đoàn được biên chế chủ yếu từ lực lượng bộ binh.
- Sư đoàn bộ binh cơ giới có khả năng cơ động cao.
- "Sư đoàn không quân": Tổ chức tương đương cấp sư đoàn trong lực lượng không quân, thường gồm nhiều trung đoàn không quân.
- Sư đoàn không quân 371 đóng vai trò quan trọng trong chiến đấu.
- "Bộ tư lệnh sư đoàn": Cơ quan chỉ huy cao nhất của một sư đoàn.
- Mệnh lệnh được truyền xuống từ Bộ tư lệnh sư đoàn.
Biến thể và từ liên quan
- Trung đoàn (danh từ): Đơn vị quân đội nhỏ hơn sư đoàn, thường là thành phần cấu thành nên sư đoàn.
- Quân đoàn (danh từ): Đơn vị quân đội lớn hơn sư đoàn, thường bao gồm nhiều sư đoàn.
- Sư đoàn trưởng (danh từ): Chỉ huy trưởng của một sư đoàn.
- Lữ đoàn (danh từ): Đơn vị quân đội có quy mô và cấp tổ chức thường nằm giữa trung đoàn và sư đoàn.
Từ đồng nghĩa
- Đại đơn vị: Cách gọi chung cho các tổ chức quân đội cấp cao như sư đoàn, quân đoàn (từ này mang tính khái quát hơn).
- Binh đoàn: Thường dùng để chỉ một tập hợp lực lượng quân sự cấp chiến dịch, có thể tương đương hoặc lớn hơn sư đoàn (thường dùng trong văn phong báo chí, lịch sử).
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Sư đoàn chủ lực": Chỉ sư đoàn có trang bị mạnh, trình độ chiến đấu cao, đóng vai trò nòng cốt.
- Các sư đoàn chủ lực là lực lượng then chốt trên chiến trường.
- "Biên chế sư đoàn": Cơ cấu tổ chức, số lượng quân nhân và vũ khí theo quy định của một sư đoàn.
- Biên chế của một sư đoàn bộ binh hiện đại rất linh hoạt.
- Tổ chức quân đội Việt Nam gồm có từ ba trung đoàn trở lên.