sư phó

Học thuật
Thân thiện
sư phó

Chu Văn An đã có lần làm sư phó giảng kinh sách cho thái tử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan dạy học cho vua hoặc thái tử thời phong kiến: "Sư phó" một chức vụ trong triều đình phong kiến, phụ trách việc giảng dạy, giáo dục cho nhà vua hoặc người sẽ kế vị ngai vàng (thái tử).
    • Người giữ chức vụ đó: Từ này cũng dùng để chỉ chính vị quan đảm nhận công việc dạy dỗ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chu Văn An một vị sư phó nổi tiếng trong lịch sử.
    • Chức sư phó trách nhiệm rất lớn trong việc đào tạo bậc quân vương tương lai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm sư phó": giữ chức vụ sư phó, đảm nhiệm việc dạy học cho vua hoặc thái tử.
    • Ông ấy từng làm sư phó trong cung đình.
  • "Vị sư phó": cách gọi tôn kính đối với người giữ chức vụ này.
    • Vị sư phó ấy rất được triều đình kính trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Thái phó (danh từ): Một chức quan cao cấp khác, cũng tham gia vào việc giáo dục, dạy dỗ trong hoàng tộc.
  • Thầy (danh từ): Người dạy học nói chung, phạm vi rộng hơn không mang tính chức vụ cung đình như "sư phó".
  • Giảng quan (danh từ): Quan chuyên lo việc giảng dạy, giảng giải.
Từ đồng nghĩa
  • Quốc sư: Thầy dạy học của vua, ý nghĩa tương tự.
  • Thái tử thái phó: Thầy dạy riêng cho thái tử.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Sư phó" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về chế độ phong kiến ngày xưa. Ngày nay, từ này ít khi được dùng trong đời sống hiện đại.
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này chỉ dùng để chỉ chức quan hoặc người dạy học trong hoàng gia thời phong kiến, không dùng để chỉ giáo viên thông thường.
sư phó

Chu Văn An đã có lần làm sư phó giảng kinh sách cho thái tử.

  1. dt (H. phó: thầy dạy giúp cho) Thầy học của vua hoặc của thái tử (): Chu Văn An đã lần làm sư phó giảng kinh sách cho thái tử.

Từ gần giống