sưa

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Phương ngữ) Như "thưa" — chỉ trạng thái khoảng cách rộng giữa các vật, không dày, không khít.
    • dụ: Lưới sưa (lưới mắt lưới rộng, không dày).
dụ sử dụng
  • (Cái lưới này đan thưa quá, nhỏ sẽ lọt hết.)
  • (Hàng cây trồng thưa, không che được nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sưa" thường được dùng trong ngữ cảnh nông thôn, miền Bắc Việt Nam, để mô tả mật độ thưa của cây cối, lưới, hoặc vật dụng.
    • Ruộng lúa cấy sưa, năng suất sẽ thấp. (Ruộng lúa cấy thưa, năng suất sẽ thấp.)
  • "sưa" có thể kết hợp với danh từ chỉ vật để nhấn mạnh độ thưa.
    • Mái tóc sưa dần theo tuổi tác. (Mái tóc thưa dần theo tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thưa (tính từ): khoảng cách rộng, không dày — từ phổ thông, đồng nghĩa với "sưa".
    • Hàng ghế thưa người. (Hàng ghế nhiều chỗ trống.)
  • Dày (tính từ): khoảng cách hẹp, nhiềutrái nghĩa với "sưa".
    • Tấm vải dày quá, khó may. (Tấm vải dày quá, khó may.)
Từ đồng nghĩa
  • Thưa: từ phổ thông, dùng rộng rãi.
  • Lơ thơ: chỉ trạng thái thưa thớt, ít ỏi.
    • Cây cối lơ thơ trên đồi. (Cây cối thưa thớt trên đồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Thưa như mạ non: rất thưa, ít ỏi (thường dùng trong nông nghiệp).
    • Lúa mới cấy thưa như mạ non, phải dặm thêm. (Lúa mới cấy rất thưa, phải trồng bổ sung.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sưa
Một ngư dân đang vá chiếc lưới sưa trên bãi biển.