sưa
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Phương ngữ) Như "thưa" — chỉ trạng thái có khoảng cách rộng giữa các vật, không dày, không khít.
- Ví dụ: Lưới sưa (lưới có mắt lưới rộng, không dày).
Ví dụ sử dụng
- (Cái lưới này đan thưa quá, cá nhỏ sẽ lọt hết.)
- (Hàng cây trồng thưa, không che được nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sưa" thường được dùng trong ngữ cảnh nông thôn, miền Bắc Việt Nam, để mô tả mật độ thưa của cây cối, lưới, hoặc vật dụng.
- Ruộng lúa cấy sưa, năng suất sẽ thấp. (Ruộng lúa cấy thưa, năng suất sẽ thấp.)
- "sưa" có thể kết hợp với danh từ chỉ vật để nhấn mạnh độ thưa.
- Mái tóc sưa dần theo tuổi tác. (Mái tóc thưa dần theo tuổi tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Thưa (tính từ): có khoảng cách rộng, không dày — từ phổ thông, đồng nghĩa với "sưa".
- Hàng ghế thưa người. (Hàng ghế có nhiều chỗ trống.)
- Dày (tính từ): có khoảng cách hẹp, nhiều — trái nghĩa với "sưa".
- Tấm vải dày quá, khó may. (Tấm vải dày quá, khó may.)
Từ đồng nghĩa
- Thưa: từ phổ thông, dùng rộng rãi.
- Lơ thơ: chỉ trạng thái thưa thớt, ít ỏi.
- Cây cối lơ thơ trên đồi. (Cây cối thưa thớt trên đồi.)
Thành ngữ liên quan
- Thưa như mạ non: rất thưa, ít ỏi (thường dùng trong nông nghiệp).
- Lúa mới cấy thưa như mạ non, phải dặm thêm. (Lúa mới cấy rất thưa, phải trồng bổ sung.)